justering
Định nghĩa & Giải nghĩa "justering"
Định nghĩa (Dansk)
Det at justere; handlingen eller processen med at bringe noget i den rette position eller tilstand.
Ý nghĩa của "justering" trong tiếng Việt
Sự thẳng hàng, sự sắp xếp theo một đường thẳng; sự điều chỉnh đúng vị trí; sự phù hợp, sự đồng nhất.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "justering"
-
"Justeringen af teleskopet var nødvendig for at få et klart billede."
"Việc điều chỉnh kính viễn vọng là cần thiết để có được một hình ảnh rõ ràng."
-
"Der er behov for en justering af vores planer."
"Cần có một sự điều chỉnh trong kế hoạch của chúng ta."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "justering"
Đồng nghĩa
Cách dùng "justering" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "justering" đúng ngữ cảnh
Từ 'justering' trong tiếng Đan Mạch có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, tương tự như 'sự điều chỉnh' hoặc 'sự sắp xếp' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái tùy theo ngữ cảnh cụ thể.
Bảng chia từ (Bøjning) của "justering"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | justering |
Der er behov for en justering af planen.
(Cần có một sự điều chỉnh kế hoạch.) |
| Xác định số ít | justeringen |
Justeringen af budgettet tog lang tid.
(Việc điều chỉnh ngân sách mất nhiều thời gian.) |
| Nguyên thể số nhiều | justeringer |
Vi har foretaget flere justeringer.
(Chúng tôi đã thực hiện một vài điều chỉnh.) |
| Xác định số nhiều | justeringerne |
Alle justeringerne blev godkendt.
(Tất cả các điều chỉnh đã được phê duyệt.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Klimaændringerne kræver en global justering af vores energiforbrug."
"Biến đổi khí hậu đòi hỏi một sự điều chỉnh toàn cầu về mức tiêu thụ năng lượng của chúng ta."
- "Efter justeringen af skruerne fungerede maskinen perfekt."
"Sau khi điều chỉnh các ốc vít, máy móc hoạt động hoàn hảo."
- "Præcished i højden kræver finjustering af laseren."
"Độ chính xác về chiều cao đòi hỏi sự điều chỉnh tinh vi của tia laser."