(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa overleve
B1
verbum B1 General

overleve

/ˈoːvɐˌleːvə/
sống lâu hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "overleve"

Định nghĩa (Dansk)

At fortsætte med at leve eller eksistere, især efter en vanskelig situation.

Ý nghĩa của "overleve" trong tiếng Việt

Sống hoặc tồn tại lâu hơn; sống sót.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overleve"

  • "Han overlevede flystyrtet uden alvorlige skader."

    "Anh ấy đã sống sót sau vụ tai nạn máy bay mà không bị thương nặng."

  • "Virksomheden overlevede finanskrisen ved at skære ned på omkostningerne."

    "Công ty đã sống sót qua cuộc khủng hoảng tài chính bằng cách cắt giảm chi phí."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overleve"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "overleve" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "overleve" đúng ngữ cảnh

Từ 'overleve' mang nghĩa sống sót sau một biến cố hoặc một giai đoạn khó khăn. Nó khác với 'leve længere', chỉ đơn giản là sống lâu hơn về mặt thời gian.

Bảng chia từ (Bøjning) của "overleve"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể overleve
Det er vigtigt at overleve i naturen.
(Điều quan trọng là phải sống sót trong tự nhiên.)
Hiện tại overlever
Hun overlever operationen.
(Cô ấy sống sót sau cuộc phẫu thuật.)
Quá khứ overlevede
De overlevede stormen.
(Họ đã sống sót sau cơn bão.)
Quá khứ phân từ overlevet
Han har overlevet mange farlige situationer.
(Anh ấy đã sống sót qua nhiều tình huống nguy hiểm.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Diễn tả Tương lai
  • "Jeg vil overleve vinteren."

    "Tôi sẽ sống sót qua mùa đông."

  • "Hun vil overleve operationen, ifølge lægen."

    "Cô ấy sẽ sống sót sau ca phẫu thuật, theo bác sĩ."

  • "Vi vil alle sammen overleve denne krise."

    "Tất cả chúng ta sẽ vượt qua cuộc khủng hoảng này."

Cách đặt câu hỏi
  • "Tror du, at de vil overleve stormen?"

    "Bạn có nghĩ rằng họ sẽ sống sót qua cơn bão không?"

  • "Hvordan kan vi overleve på så lidt mad?"

    "Làm thế nào chúng ta có thể sống sót với quá ít thức ăn như vậy?"

  • "Vil hun overleve operationen?"

    "Liệu cô ấy có sống sót qua ca phẫu thuật không?"

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Selv under de sværeste forhold, formåede de at overleve."

    "Ngay cả trong những điều kiện khó khăn nhất, họ đã xoay sở để sống sót."

  • "Det er utroligt, at så mange mennesker kunne overleve den voldsomme storm."

    "Thật không thể tin được rằng rất nhiều người có thể sống sót sau cơn bão dữ dội đó."

  • "Forretningen kæmpede for at overleve den økonomiske krise."

    "Doanh nghiệp đã đấu tranh để sống sót qua cuộc khủng hoảng kinh tế."