uforsigtig
uˈfɔːˌsiɡti(ɡ)
bất cẩn
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "uforsigtig"
Định nghĩa (Dansk)
ikke opmærksom på mulige farer eller konsekvenser; lemfældig
Ý nghĩa của "uforsigtig" trong tiếng Việt
Không cẩn thận, thiếu chú ý để tránh gây hại hoặc mắc lỗi.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uforsigtig"
-
"Han var uforsigtig og tabte sin telefon."
"Anh ấy đã bất cẩn và làm rơi điện thoại."
-
"Det er uforsigtigt at køre for hurtigt i regnvejr."
"Thật bất cẩn khi lái xe quá nhanh trong trời mưa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uforsigtig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uforsigtig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "uforsigtig" đúng ngữ cảnh
Từ 'uforsigtig' mang nghĩa thiếu cẩn trọng, không chú ý đến nguy hiểm hoặc hậu quả có thể xảy ra. So sánh với 'forsigtig' (cẩn thận).