(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa belønning
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Tâm lý học

belønning

/beˈløˀneŋ/
phần thưởng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "belønning"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der gives som anerkendelse for en tjeneste, indsats eller præstation.

Ý nghĩa của "belønning" trong tiếng Việt

Một thứ gì đó được trao để ghi nhận dịch vụ, nỗ lực hoặc thành tích.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "belønning"

  • "Han fik en belønning for sin indsats."

    "Anh ấy nhận được phần thưởng cho những nỗ lực của mình."

  • "Politiet udlovede en belønning for oplysninger om røveriet."

    "Cảnh sát treo thưởng cho thông tin về vụ cướp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "belønning"

Đồng nghĩa

pris (giải thưởng) hæder (vinh dự)

Trái nghĩa

Cách dùng "belønning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "belønning" đúng ngữ cảnh

Belønning bruges bredere so với 'løn' (tiền lương), bao gồm cả những thứ không phải tiền, ví dụ như lời khen hoặc một món quà.

Bảng chia từ (Bøjning) của "belønning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít belønning
Han fik en belønning for sin indsats.
(Anh ấy nhận được một phần thưởng cho những nỗ lực của mình.)
Xác định số ít belønningen
Belønningen var større end forventet.
(Phần thưởng lớn hơn dự kiến.)
Nguyên thể số nhiều belønninger
De fik alle belønninger for deres arbejde.
(Tất cả họ đều nhận được phần thưởng cho công việc của mình.)
Xác định số nhiều belønningerne
Belønningerne blev uddelt ved ceremonien.
(Những phần thưởng đã được trao tại buổi lễ.)