belønning
Định nghĩa & Giải nghĩa "belønning"
Định nghĩa (Dansk)
Noget der gives som anerkendelse for en tjeneste, indsats eller præstation.
Ý nghĩa của "belønning" trong tiếng Việt
Một thứ gì đó được trao để ghi nhận dịch vụ, nỗ lực hoặc thành tích.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "belønning"
-
"Han fik en belønning for sin indsats."
"Anh ấy nhận được phần thưởng cho những nỗ lực của mình."
-
"Politiet udlovede en belønning for oplysninger om røveriet."
"Cảnh sát treo thưởng cho thông tin về vụ cướp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "belønning"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "belønning" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "belønning" đúng ngữ cảnh
Belønning bruges bredere so với 'løn' (tiền lương), bao gồm cả những thứ không phải tiền, ví dụ như lời khen hoặc một món quà.
Bảng chia từ (Bøjning) của "belønning"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | belønning |
Han fik en belønning for sin indsats.
(Anh ấy nhận được một phần thưởng cho những nỗ lực của mình.) |
| Xác định số ít | belønningen |
Belønningen var større end forventet.
(Phần thưởng lớn hơn dự kiến.) |
| Nguyên thể số nhiều | belønninger |
De fik alle belønninger for deres arbejde.
(Tất cả họ đều nhận được phần thưởng cho công việc của mình.) |
| Xác định số nhiều | belønningerne |
Belønningerne blev uddelt ved ceremonien.
(Những phần thưởng đã được trao tại buổi lễ.) |