(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kæmper
B1
verbum B1 Tổng quát

kæmper

/ˈkʰɛmpɐ/
đang chiến đấu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kæmper"

Định nghĩa (Dansk)

At kæmpe betyder at deltage i en kamp eller konflikt, ofte med stor anstrengelse og beslutsomhed.

Ý nghĩa của "kæmper" trong tiếng Việt

Chiến đấu hoặc đấu tranh quyết liệt để đạt được hoặc vượt qua điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kæmper"

  • "Soldaterne kæmper mod fjenden."

    "Những người lính đang chiến đấu chống lại kẻ thù."

  • "Hun kæmper for sine rettigheder."

    "Cô ấy đang đấu tranh cho quyền lợi của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kæmper"

Đồng nghĩa

slås (đánh nhau, chiến đấu) bekæmpe (đương đầu, chống lại)

Trái nghĩa

Cách dùng "kæmper" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kæmper" đúng ngữ cảnh

Từ 'kæmper' có nghĩa là đang chiến đấu, đấu tranh để đạt được điều gì đó. Cần phân biệt với 'slås' cũng có nghĩa là đánh nhau nhưng thường mang tính chất vật lý hoặc bạo lực hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kæmper"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at kæmpe
Det er vigtigt at kæmpe for sine drømme.
(Điều quan trọng là phải đấu tranh cho ước mơ của mình.)
Hiện tại kæmper
Hun kæmper hårdt for at vinde.
(Cô ấy đang chiến đấu hết mình để giành chiến thắng.)
Quá khứ kæmpede
De kæmpede mod uret for at redde liv.
(Họ đã chạy đua với thời gian để cứu sống những người khác.)
Quá khứ phân từ kæmpet
Han har kæmpet hele sit liv for retfærdighed.
(Anh ấy đã đấu tranh cả đời cho công lý.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "Soldaterne kæmper ikke for penge, men for deres land."

    "Những người lính không chiến đấu vì tiền, mà vì đất nước của họ."

  • "Hun kæmper ikke imod sin skæbne, men accepterer den."

    "Cô ấy không chiến đấu chống lại số phận của mình, mà chấp nhận nó."

  • "Vi kæmper ikke længere med de samme problemer som før."

    "Chúng tôi không còn phải chiến đấu với những vấn đề giống như trước đây nữa."

Thì Quá khứ đơn
  • "Soldaterne kæmpede mod fjenden med stor tapperhed."

    "Những người lính đã chiến đấu chống lại kẻ thù với lòng dũng cảm lớn."

  • "Hun kæmpede hårdt for at overvinde sin sygdom."

    "Cô ấy đã chiến đấu hết mình để vượt qua căn bệnh của mình."

  • "Vi kæmpede for vores rettigheder, og til sidst vandt vi."

    "Chúng tôi đã đấu tranh cho quyền lợi của mình, và cuối cùng chúng tôi đã thắng."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "I dag kæmper hun for sine rettigheder."

    "Hôm nay, cô ấy đấu tranh cho quyền lợi của mình."

  • "Altid kæmper de mod uretfærdighed."

    "Họ luôn đấu tranh chống lại sự bất công."

  • "Nu kæmper vi sammen for en bedre fremtid."

    "Bây giờ chúng ta cùng nhau đấu tranh cho một tương lai tốt đẹp hơn."