kulde
Định nghĩa & Giải nghĩa "kulde"
Định nghĩa (Dansk)
Tilstand af lav temperatur; mangel på varme.
Ý nghĩa của "kulde" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất lạnh; thiếu ấm áp.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kulde"
-
"Jeg frøs på grund af kulden."
"Tôi bị lạnh vì trời lạnh."
-
"Kulden bed i kinderne."
"Cái lạnh táp vào má."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kulde"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kulde" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kulde" đúng ngữ cảnh
Từ 'kulde' thường được dùng để chỉ cái lạnh về mặt thời tiết hoặc cảm giác lạnh. Cần phân biệt với các sắc thái khác của sự lạnh giá trong các ngữ cảnh khác (ví dụ: lạnh lùng trong tình cảm).
Bảng chia từ (Bøjning) của "kulde"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kulde |
Kulde kan være farlig om vinteren.
(Cái lạnh có thể nguy hiểm vào mùa đông.) |
| Xác định số ít | kulden |
Kulden bedøvede mine fingre.
(Cái lạnh làm tê cóng các ngón tay của tôi.) |
| Nguyên thể số nhiều | kulder |
Der findes mange forskellige slags kulder.
(Có rất nhiều loại lạnh khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | kulderne |
Kulderne i Sibirien er ekstreme.
(Cái lạnh ở Siberia rất khắc nghiệt.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Kuldechokket lammede ham fuldstændigt."
"Cú sốc lạnh đã làm anh ta tê liệt hoàn toàn."
- "Vindens kuldegysninger trængte gennem hans tykke jakke."
"Cái lạnh thấu xương của gió xuyên qua chiếc áo khoác dày của anh ta."
- "Kuldeperioden varede i flere uger og skabte store problemer."
"Đợt lạnh kéo dài vài tuần và gây ra những vấn đề lớn."