(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kulde
A2
substantiv A2 Ngôn ngữ học

kulde

ˈkulːə
sự lạnh giá
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kulde"

Định nghĩa (Dansk)

Tilstand af lav temperatur; mangelvarme.

Ý nghĩa của "kulde" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất lạnh; thiếu ấm áp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kulde"

  • "Jeg frøs på grund af kulden."

    "Tôi bị lạnh vì trời lạnh."

  • "Kulden bed i kinderne."

    "Cái lạnh táp vào má."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kulde"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kulde" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kulde" đúng ngữ cảnh

Từ 'kulde' thường được dùng để chỉ cái lạnh về mặt thời tiết hoặc cảm giác lạnh. Cần phân biệt với các sắc thái khác của sự lạnh giá trong các ngữ cảnh khác (ví dụ: lạnh lùng trong tình cảm).

Bảng chia từ (Bøjning) của "kulde"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kulde
Kulde kan være farlig om vinteren.
(Cái lạnh có thể nguy hiểm vào mùa đông.)
Xác định số ít kulden
Kulden bedøvede mine fingre.
(Cái lạnh làm tê cóng các ngón tay của tôi.)
Nguyên thể số nhiều kulder
Der findes mange forskellige slags kulder.
(Có rất nhiều loại lạnh khác nhau.)
Xác định số nhiều kulderne
Kulderne i Sibirien er ekstreme.
(Cái lạnh ở Siberia rất khắc nghiệt.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Kuldechokket lammede ham fuldstændigt."

    "Cú sốc lạnh đã làm anh ta tê liệt hoàn toàn."

  • "Vindens kuldegysninger trængte gennem hans tykke jakke."

    "Cái lạnh thấu xương của gió xuyên qua chiếc áo khoác dày của anh ta."

  • "Kuldeperioden varede i flere uger og skabte store problemer."

    "Đợt lạnh kéo dài vài tuần và gây ra những vấn đề lớn."