(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kunstgødning
B1
substantiv B1 Nông nghiệp, Hóa học

kunstgødning

ˈkʰʊnˌstjøːðˀˌne̝ŋ
phân bón tổng hợp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kunstgødning"

Định nghĩa (Dansk)

Industrielt fremstillet gødning, der indeholder næringsstoffer som nitrogen, fosfor og kalium, som er nødvendige for planters vækst.

Ý nghĩa của "kunstgødning" trong tiếng Việt

Một hợp chất hóa học được sản xuất để thúc đẩy sự tăng trưởng của cây trồng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kunstgødning"

  • "Landmanden brugte kunstgødning for at øge udbyttet af sine afgrøder."

    "Người nông dân đã sử dụng phân bón tổng hợp để tăng năng suất cây trồng của mình."

  • "Brugen af kunstgødning kan have negative miljømæssige konsekvenser."

    "Việc sử dụng phân bón tổng hợp có thể gây ra những hậu quả tiêu cực đến môi trường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kunstgødning"

Đồng nghĩa

handelsgødning (phân bón thương mại)

Cách dùng "kunstgødning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kunstgødning" đúng ngữ cảnh

Từ 'kunstgødning' được sử dụng phổ biến để chỉ các loại phân bón tổng hợp được sản xuất công nghiệp. Cần phân biệt với 'naturgødning' (phân bón tự nhiên).

Bảng chia từ (Bøjning) của "kunstgødning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kunstgødning
Landmanden bruger kunstgødning til at forbedre høsten.
(Người nông dân sử dụng phân bón hóa học để cải thiện vụ mùa.)
Xác định số ít kunstgødningen
Kunstgødningen er blevet spredt ud over marken.
(Phân bón hóa học đã được rải khắp cánh đồng.)
Nguyên thể số nhiều kunstgødninger
Der findes forskellige typer kunstgødninger på markedet.
(Có nhiều loại phân bón hóa học khác nhau trên thị trường.)
Xác định số nhiều kunstgødningerne
Kunstgødningerne har hjulpet afgrøderne med at vokse.
(Các loại phân bón hóa học đã giúp cây trồng phát triển.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Kunstgødningens pris er steget markant i år."

    "Giá của phân bón hóa học đã tăng đáng kể trong năm nay."

  • "Vi analyserede kunstgødningens indvirkning på jordens pH-værdi."

    "Chúng tôi đã phân tích tác động của phân bón hóa học đến độ pH của đất."

  • "Landmanden er afhængig af kunstgødningens effektivitet for at opnå et godt udbytte."

    "Người nông dân phụ thuộc vào hiệu quả của phân bón hóa học để đạt được năng suất tốt."