(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fosfor
B1
substantiv B1 Hóa học

fosfor

ˈfɔsfɔr
phốt pho
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fosfor"

Định nghĩa (Dansk)

Et grundstof, der er essentielt for liv og findes i flere allotrope former, hvoraf de mest kendte er hvid fosfor (en giftig, selvantændelig voksagtig substans) og rød fosfor (en mindre reaktiv form, der bruges i tændstikfremstilling).

Ý nghĩa của "fosfor" trong tiếng Việt

Một á kim độc hại, dễ cháy, tồn tại ở nhiều dạng thù hình, phổ biến nhất là photpho trắng (một chất rắn dạng sáp màu vàng nhạt tự bốc cháy trong không khí) và photpho đỏ (một chất rắn vô định hình ít phản ứng hơn được sử dụng trong sản xuất diêm). Nó rất cần thiết cho sự sống và là một thành phần của DNA, RNA và ATP.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fosfor"

  • "Fosfor er et vigtigt element for levende organismer."

    "Phốt pho là một nguyên tố quan trọng đối với các sinh vật sống."

  • "Rød fosfor anvendes i produktionen af tændstikker."

    "Phốt pho đỏ được sử dụng trong sản xuất diêm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fosfor"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "fosfor" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fosfor" đúng ngữ cảnh

Fosfor là một nguyên tố hóa học quan trọng. Cần chú ý đến cách sử dụng và các dạng thù hình khác nhau của nó.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fosfor"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít fosfor
Der er fosfor i tændstikker.
(Có phốt pho trong diêm.)
Xác định số ít fosforen
Jeg skal bruge fosforen til forsøget.
(Tôi cần phốt pho cho thí nghiệm.)
Nguyên thể số nhiều fosforer
Der findes forskellige slags fosforer.
(Có nhiều loại phốt pho khác nhau.)
Xác định số nhiều fosforerne
Fosforerne i gødningen er vigtige for planterne.
(Các loại phốt pho trong phân bón rất quan trọng cho cây trồng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Fosforet i tændstikkerne er farligt, hvis man indtager det."

    "Phốt pho trong diêm rất nguy hiểm nếu nuốt phải."

  • "Jeg studerer fosforets kemiske egenskaber i laboratoriet."

    "Tôi đang nghiên cứu các đặc tính hóa học của phốt pho trong phòng thí nghiệm."

  • "Udledningen af fosforet i søen har skadet miljøet."

    "Việc xả phốt pho xuống hồ đã gây hại cho môi trường."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg fandt et stykke fosfor på stranden."

    "Tôi tìm thấy một mẩu phốt pho trên bãi biển."

  • "Er fosfor farligt for miljøet?"

    "Phốt pho có nguy hiểm cho môi trường không?"

  • "Han undersøger, om det er fosfor i jorden."

    "Anh ấy đang kiểm tra xem có phốt pho trong đất hay không."

Danh từ ghép
  • "Fosforforbindelser bruges i mange forskellige typer gødning."

    "Các hợp chất phốt pho được sử dụng trong nhiều loại phân bón khác nhau."

  • "Fosforproduktion er en vigtig industri i flere lande."

    "Sản xuất phốt pho là một ngành công nghiệp quan trọng ở nhiều quốc gia."

  • "Man skal håndtere fosforgranulat med stor forsigtighed på grund af brandfaren."

    "Cần xử lý hạt phốt pho một cách cẩn thận do nguy cơ hỏa hoạn."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Et eksperiment med fosfor viste interessante resultater."

    "Một thí nghiệm với phốt pho đã cho thấy những kết quả thú vị."

  • "Jeg læste en artikel om fosforens rolle i gødning."

    "Tôi đã đọc một bài báo về vai trò của phốt pho trong phân bón."

  • "Er det fosfor, der giver fyrværkeriet sin farve?"

    "Có phải phốt pho là thứ tạo cho pháo hoa màu sắc của nó không?"