knæk
Định nghĩa & Giải nghĩa "knæk"
Định nghĩa (Dansk)
En bøjning eller foldning i noget, der burde være lige; en fejl eller ufuldkommenhed; en usædvanlig seksuel præference eller praksis.
Ý nghĩa của "knæk" trong tiếng Việt
Sự xoắn hoặc uốn cong ở một vật vốn thẳng; một khuyết điểm hoặc không hoàn hảo; một sở thích hoặc thực hành tình dục khác thường.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "knæk"
-
"Der var et knæk i træet."
"Có một chỗ xoắn ở cái cây."
-
"Han har et knæk for læder."
"Anh ta có sở thích đặc biệt với đồ da (trong ngữ cảnh tình dục)."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "knæk"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "knæk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "knæk" đúng ngữ cảnh
Từ "knæk" có thể dùng để chỉ sự xoắn, gập hoặc điểm yếu, khuyết điểm. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự xoắn phức tạp hơn. Trong ngữ cảnh tình dục, nó mang nghĩa lóng, cần sử dụng cẩn thận.
Bảng chia từ (Bøjning) của "knæk"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | knæk |
Der var et knæk i grenen.
(Có một vết nứt trên cành cây.) |
| Xác định số ít | knækket |
Jeg hørte knækket da han faldt.
(Tôi nghe thấy tiếng răng rắc khi anh ấy ngã.) |
| Nguyên thể số nhiều | knæk |
Der er mange knæk i vejen.
(Có nhiều khúc quanh trên con đường.) |
| Xác định số nhiều | knækkene |
Knækkene i hendes ryg generede hende.
(Những tiếng răng rắc trong lưng cô ấy làm phiền cô.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg bemærkede straks træets knæks placering."
"Tôi nhận thấy ngay vị trí chỗ gãy của cái cây."
- "Knækkets betydning for konstruktionen var enorm."
"Tầm quan trọng của chỗ gãy đối với cấu trúc là vô cùng lớn."
- "Vi diskuterede længe designets knæks indflydelse på ergonomien."
"Chúng tôi đã thảo luận lâu về ảnh hưởng của chỗ gãy trong thiết kế đến công thái học."
- "Der var mange knæk i træstammerne efter stormen."
"Có rất nhiều chỗ gãy trên thân cây sau cơn bão."
- "Hun forsøgte at skjule de små knæk i hendes selvtillid."
"Cô ấy đã cố gắng che giấu những vết nứt nhỏ trong sự tự tin của mình."
- "Vi må acceptere de knæk, der opstår i vores planer, og finde nye løsninger."
"Chúng ta phải chấp nhận những gián đoạn xảy ra trong kế hoạch của mình và tìm ra những giải pháp mới."