(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa knæk
B1
substantiv B1 Tình dục học, Vật lý (kỹ thuật)

knæk

/knɛk/
chỗ xoắn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "knæk"

Định nghĩa (Dansk)

En bøjning eller foldning i noget, der burde være lige; en fejl eller ufuldkommenhed; en usædvanlig seksuel præference eller praksis.

Ý nghĩa của "knæk" trong tiếng Việt

Sự xoắn hoặc uốn cong ở một vật vốn thẳng; một khuyết điểm hoặc không hoàn hảo; một sở thích hoặc thực hành tình dục khác thường.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "knæk"

  • "Der var et knæk i træet."

    "Có một chỗ xoắn ở cái cây."

  • "Han har et knæk for læder."

    "Anh ta có sở thích đặc biệt với đồ da (trong ngữ cảnh tình dục)."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "knæk"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "knæk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "knæk" đúng ngữ cảnh

Từ "knæk" có thể dùng để chỉ sự xoắn, gập hoặc điểm yếu, khuyết điểm. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự xoắn phức tạp hơn. Trong ngữ cảnh tình dục, nó mang nghĩa lóng, cần sử dụng cẩn thận.

Bảng chia từ (Bøjning) của "knæk"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít knæk
Der var et knæk i grenen.
(Có một vết nứt trên cành cây.)
Xác định số ít knækket
Jeg hørte knækket da han faldt.
(Tôi nghe thấy tiếng răng rắc khi anh ấy ngã.)
Nguyên thể số nhiều knæk
Der er mange knæk i vejen.
(Có nhiều khúc quanh trên con đường.)
Xác định số nhiều knækkene
Knækkene i hendes ryg generede hende.
(Những tiếng răng rắc trong lưng cô ấy làm phiền cô.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Jeg bemærkede straks træets knæks placering."

    "Tôi nhận thấy ngay vị trí chỗ gãy của cái cây."

  • "Knækkets betydning for konstruktionen var enorm."

    "Tầm quan trọng của chỗ gãy đối với cấu trúc là vô cùng lớn."

  • "Vi diskuterede længe designets knæks indflydelse på ergonomien."

    "Chúng tôi đã thảo luận lâu về ảnh hưởng của chỗ gãy trong thiết kế đến công thái học."

Danh từ số nhiều
  • "Der var mange knæk i træstammerne efter stormen."

    "Có rất nhiều chỗ gãy trên thân cây sau cơn bão."

  • "Hun forsøgte at skjule de små knæk i hendes selvtillid."

    "Cô ấy đã cố gắng che giấu những vết nứt nhỏ trong sự tự tin của mình."

  • "Vi må acceptere de knæk, der opstår i vores planer, og finde nye løsninger."

    "Chúng ta phải chấp nhận những gián đoạn xảy ra trong kế hoạch của mình và tìm ra những giải pháp mới."