nøgle
Định nghĩa & Giải nghĩa "nøgle"
Định nghĩa (Dansk)
Et stykke metal, der er skåret i en bestemt form, så det passer til en bestemt lås og bruges til at åbne eller lukke den.
Ý nghĩa của "nøgle" trong tiếng Việt
Một mảnh kim loại nhỏ được tạo hình với các đường cắt phù hợp với các chốt của một ổ khóa cụ thể, được đưa vào ổ khóa và xoay để mở hoặc đóng nó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nøgle"
-
"Jeg har glemt min nøgle."
"Tôi quên chìa khóa rồi."
-
"Kan du give mig nøglen til bilen?"
"Bạn có thể đưa tôi chìa khóa xe hơi không?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nøgle"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "nøgle" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "nøgle" đúng ngữ cảnh
Từ 'nøgle' thường được dùng để chỉ chìa khóa vật lý mở cửa, xe cộ, hoặc các loại khóa khác. Cần phân biệt với các nghĩa bóng khác của 'chìa khóa' trong tiếng Việt như 'chìa khóa thành công'.
Bảng chia từ (Bøjning) của "nøgle"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | nøgle |
Jeg har brug for en nøgle til at låse døren.
(Tôi cần một cái chìa khóa để khóa cửa.) |
| Xác định số ít | nøglen |
Har du set nøglen?
(Bạn có thấy cái chìa khóa không?) |
| Nguyên thể số nhiều | nøgler |
Der er mange nøgler på bordet.
(Có nhiều chìa khóa trên bàn.) |
| Xác định số nhiều | nøglerne |
Hvor er nøglerne til bilen?
(Chìa khóa xe hơi ở đâu?) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg har mistet min nøgle."
"Tôi đã làm mất chìa khóa của mình."
- "Er det her en nøgle til døren?"
"Đây có phải là chìa khóa cho cánh cửa không?"
- "Nøglen ligger på bordet."
"Chìa khóa nằm trên bàn."
- "Mandens nøgles placering er et mysterium."
"Vị trí chiếc chìa khóa của người đàn ông là một bí ẩn."
- "Jeg har fundet naboens nøglesæt under bilen."
"Tôi đã tìm thấy bộ chìa khóa của người hàng xóm ở dưới xe."
- "Hendes søsters nøgles betydning er stor for hende."
"Ý nghĩa chiếc chìa khóa của em gái cô ấy rất lớn đối với cô ấy."