kode
Định nghĩa & Giải nghĩa "kode"
Định nghĩa (Dansk)
Et system af ord, bogstaver, tal eller symboler, der bruges til at repræsentere noget andet, især med henblik på hemmeligholdelse eller kortfattethed.
Ý nghĩa của "kode" trong tiếng Việt
Một hệ thống các từ, chữ cái, số hoặc ký hiệu được sử dụng để đại diện cho những thứ khác, đặc biệt cho mục đích bí mật hoặc ngắn gọn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kode"
-
"Adgangskoden til mit trådløse netværk er meget kompliceret."
"Mật mã truy cập vào mạng không dây của tôi rất phức tạp."
-
"Han forsøgte at bryde koden for at få adgang til systemet."
"Anh ấy đã cố gắng phá mã để có quyền truy cập vào hệ thống."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kode"
Đồng nghĩa
Cách dùng "kode" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kode" đúng ngữ cảnh
Từ 'kode' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'mã' trong tiếng Việt, dùng để chỉ một hệ thống các ký hiệu đại diện cho thông tin. Lưu ý cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt. 'Kode' cũng có thể dùng trong lĩnh vực lập trình.
Bảng chia từ (Bøjning) của "kode"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kode |
Jeg har brug for en kode til at låse døren op.
(Tôi cần một mã để mở khóa cửa.) |
| Xác định số ít | koden |
Koden er blevet ændret for nylig.
(Mã đã được thay đổi gần đây.) |
| Nguyên thể số nhiều | koder |
Systemet genererer nye koder hele tiden.
(Hệ thống liên tục tạo ra các mã mới.) |
| Xác định số nhiều | koderne |
Koderne til banken er blevet stjålet.
(Các mã ngân hàng đã bị đánh cắp.) |