(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kode
B1
substantiv B1 Công nghệ thông tin

kode

/ˈkoːdə/
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kode"

Định nghĩa (Dansk)

Et system af ord, bogstaver, tal eller symboler, der bruges til at repræsentere noget andet, især med henblik på hemmeligholdelse eller kortfattethed.

Ý nghĩa của "kode" trong tiếng Việt

Một hệ thống các từ, chữ cái, số hoặc ký hiệu được sử dụng để đại diện cho những thứ khác, đặc biệt cho mục đích bí mật hoặc ngắn gọn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kode"

  • "Adgangskoden til mit trådløse netværk er meget kompliceret."

    "Mật mã truy cập vào mạng không dây của tôi rất phức tạp."

  • "Han forsøgte at bryde koden for at få adgang til systemet."

    "Anh ấy đã cố gắng phá mã để có quyền truy cập vào hệ thống."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kode"

Đồng nghĩa

nøgle (chìa khóa) chiffer (mật mã)

Cách dùng "kode" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kode" đúng ngữ cảnh

Từ 'kode' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'mã' trong tiếng Việt, dùng để chỉ một hệ thống các ký hiệu đại diện cho thông tin. Lưu ý cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt. 'Kode' cũng có thể dùng trong lĩnh vực lập trình.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kode"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kode
Jeg har brug for en kode til at låse døren op.
(Tôi cần một mã để mở khóa cửa.)
Xác định số ít koden
Koden er blevet ændret for nylig.
(Mã đã được thay đổi gần đây.)
Nguyên thể số nhiều koder
Systemet genererer nye koder hele tiden.
(Hệ thống liên tục tạo ra các mã mới.)
Xác định số nhiều koderne
Koderne til banken er blevet stjålet.
(Các mã ngân hàng đã bị đánh cắp.)