fokusere på
Định nghĩa & Giải nghĩa "fokusere på"
Định nghĩa (Dansk)
At rette sin opmærksomhed eller indsats mod en bestemt aktivitet, emne eller problem.
Ý nghĩa của "fokusere på" trong tiếng Việt
Tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực của bạn vào một hoạt động, chủ đề hoặc vấn đề cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fokusere på"
-
"Vi skal fokusere på at løse problemet."
"Chúng ta cần tập trung vào việc giải quyết vấn đề."
-
"Jeg forsøger at fokusere på mit arbejde."
"Tôi đang cố gắng tập trung vào công việc của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fokusere på"
Đồng nghĩa
Cách dùng "fokusere på" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fokusere på" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc tập trung vào một điều gì đó cụ thể. Có thể dịch tương đương với 'tập trung vào' trong tiếng Việt. Chú ý đến giới từ 'på' đi kèm.
Bảng chia từ (Bøjning) của "fokusere på"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at fokusere på |
Det er vigtigt at fokusere på dine mål.
(Điều quan trọng là phải tập trung vào mục tiêu của bạn.) |
| Hiện tại | fokuserer på |
Hun fokuserer på sine studier.
(Cô ấy tập trung vào việc học của mình.) |
| Quá khứ | fokuserede på |
Jeg fokuserede på at løse problemet.
(Tôi đã tập trung vào việc giải quyết vấn đề.) |
| Quá khứ phân từ | fokuseret på |
Han har været fokuseret på projektet hele ugen.
(Anh ấy đã tập trung vào dự án cả tuần.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg fokuserede på at læse bogen færdig i går."
"Hôm qua, tôi đã tập trung vào việc đọc xong cuốn sách."
- "Hun fokuserede på sin eksamen hele weekenden."
"Cô ấy đã tập trung vào kỳ thi của mình cả cuối tuần."
- "Vi fokuserede på at løse problemet så hurtigt som muligt."
"Chúng tôi đã tập trung vào việc giải quyết vấn đề nhanh nhất có thể."
- "Jeg tror, at det er vigtigt at fokusere på sine studier, hvis man vil have gode karakterer."
"Tôi tin rằng, điều quan trọng là phải tập trung vào việc học nếu bạn muốn có điểm tốt."
- "Hun sagde, at de skulle fokusere på at løse problemet i stedet for at diskutere det."
"Cô ấy nói rằng họ nên tập trung vào việc giải quyết vấn đề thay vì thảo luận về nó."
- "Det er nødvendigt, at vi fokuserer på de mest presserende opgaver, så vi kan nå vores mål."
"Cần thiết là chúng ta phải tập trung vào những nhiệm vụ cấp bách nhất để có thể đạt được mục tiêu của mình."