ligne
Định nghĩa & Giải nghĩa "ligne"
Định nghĩa (Dansk)
at ligne om at have samme udseende eller karakter som en anden
Ý nghĩa của "ligne" trong tiếng Việt
Giống với ai đó hoặc cái gì đó về ngoại hình; trông hoặc có vẻ giống.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ligne"
-
"Han ligner sin far meget."
"Anh ấy rất giống bố của mình."
-
"De to søstre ligner hinanden som to dråber vand."
"Hai chị em giống nhau như hai giọt nước."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ligne"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ligne" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ligne" đúng ngữ cảnh
Từ "ligne" thường được dùng để chỉ sự giống nhau về ngoại hình hoặc tính cách. Cần phân biệt với "at ligne hinanden", nghĩa là "giống nhau" (lẫn nhau).
Bảng chia từ (Bøjning) của "ligne"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at ligne |
Det er svært at ligne ham.
(Thật khó để giống anh ấy.) |
| Hiện tại | ligner |
Han ligner sin far.
(Anh ấy giống bố của mình.) |
| Quá khứ | lignede |
Han lignede en, jeg kendte.
(Anh ấy trông giống một người mà tôi biết.) |
| Quá khứ phân từ | lignet |
Hun har altid lignet sin mor.
(Cô ấy luôn giống mẹ mình.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Han ligner ikke sin far."
"Anh ấy không giống bố của mình."
- "Hun ligner ikke sin søster på nogen måde."
"Cô ấy không giống em gái mình chút nào."
- "Det ligner ikke, at det bliver regnvejr i dag."
"Có vẻ như hôm nay trời sẽ không mưa."
- "Jeg vil ligne min mor, når jeg bliver ældre."
"Tôi sẽ giống mẹ tôi khi tôi lớn hơn."
- "Han vil ligne sin far i sin karriere."
"Anh ấy sẽ giống bố anh ấy trong sự nghiệp của mình."
- "De vil ligne hinanden mere, efterhånden som de tilbringer mere tid sammen."
"Họ sẽ ngày càng giống nhau hơn khi họ dành nhiều thời gian cho nhau hơn."
- "Det er vigtigt at ligne sin mor."
"Điều quan trọng là phải giống mẹ của bạn."
- "Han forsøger at ligne en rig mand."
"Anh ấy cố gắng trông giống một người đàn ông giàu có."
- "Jeg vil gerne lære at ligne en professionel atlet."
"Tôi muốn học cách trông giống một vận động viên chuyên nghiệp."
- "Han har lignet sin far, siden han var barn."
"Anh ấy đã giống bố mình từ khi còn bé."
- "De har lignet hinanden så meget, at folk ofte forveksler dem."
"Họ đã giống nhau đến nỗi mọi người thường nhầm lẫn họ."
- "Det har lignet en nem opgave, men det viste sig at være meget svært."
"Nó đã trông giống như một nhiệm vụ dễ dàng, nhưng nó hóa ra lại rất khó."
- "I dag ligner hun sin mor meget."
"Hôm nay, cô ấy trông rất giống mẹ mình."
- "Ofte ligner tvillinger hinanden."
"Thường thì, các cặp song sinh trông giống nhau."
- "På billedet ligner han en filmstjerne."
"Trong ảnh, anh ấy trông giống một ngôi sao điện ảnh."