(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ligne
B1
verbum B1 Đời sống hàng ngày

ligne

[ˈliːɡnə]
giống
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ligne"

Định nghĩa (Dansk)

at ligne om at have samme udseende eller karakter som en anden

Ý nghĩa của "ligne" trong tiếng Việt

Giống với ai đó hoặc cái gì đó về ngoại hình; trông hoặc có vẻ giống.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ligne"

  • "Han ligner sin far meget."

    "Anh ấy rất giống bố của mình."

  • "De to søstre ligner hinanden som to dråber vand."

    "Hai chị em giống nhau như hai giọt nước."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ligne"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ligne" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ligne" đúng ngữ cảnh

Từ "ligne" thường được dùng để chỉ sự giống nhau về ngoại hình hoặc tính cách. Cần phân biệt với "at ligne hinanden", nghĩa là "giống nhau" (lẫn nhau).

Bảng chia từ (Bøjning) của "ligne"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at ligne
Det er svært at ligne ham.
(Thật khó để giống anh ấy.)
Hiện tại ligner
Han ligner sin far.
(Anh ấy giống bố của mình.)
Quá khứ lignede
Han lignede en, jeg kendte.
(Anh ấy trông giống một người mà tôi biết.)
Quá khứ phân từ lignet
Hun har altid lignet sin mor.
(Cô ấy luôn giống mẹ mình.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "Han ligner ikke sin far."

    "Anh ấy không giống bố của mình."

  • "Hun ligner ikke sin søster på nogen måde."

    "Cô ấy không giống em gái mình chút nào."

  • "Det ligner ikke, at det bliver regnvejr i dag."

    "Có vẻ như hôm nay trời sẽ không mưa."

Diễn tả Tương lai
  • "Jeg vil ligne min mor, når jeg bliver ældre."

    "Tôi sẽ giống mẹ tôi khi tôi lớn hơn."

  • "Han vil ligne sin far i sin karriere."

    "Anh ấy sẽ giống bố anh ấy trong sự nghiệp của mình."

  • "De vil ligne hinanden mere, efterhånden som de tilbringer mere tid sammen."

    "Họ sẽ ngày càng giống nhau hơn khi họ dành nhiều thời gian cho nhau hơn."

Động từ nguyên thể (at)
  • "Det er vigtigt at ligne sin mor."

    "Điều quan trọng là phải giống mẹ của bạn."

  • "Han forsøger at ligne en rig mand."

    "Anh ấy cố gắng trông giống một người đàn ông giàu có."

  • "Jeg vil gerne lære at ligne en professionel atlet."

    "Tôi muốn học cách trông giống một vận động viên chuyên nghiệp."

Thì Hiện tại hoàn thành (Har/Er)
  • "Han har lignet sin far, siden han var barn."

    "Anh ấy đã giống bố mình từ khi còn bé."

  • "De har lignet hinanden så meget, at folk ofte forveksler dem."

    "Họ đã giống nhau đến nỗi mọi người thường nhầm lẫn họ."

  • "Det har lignet en nem opgave, men det viste sig at være meget svært."

    "Nó đã trông giống như một nhiệm vụ dễ dàng, nhưng nó hóa ra lại rất khó."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "I dag ligner hun sin mor meget."

    "Hôm nay, cô ấy trông rất giống mẹ mình."

  • "Ofte ligner tvillinger hinanden."

    "Thường thì, các cặp song sinh trông giống nhau."

  • "På billedet ligner han en filmstjerne."

    "Trong ảnh, anh ấy trông giống một ngôi sao điện ảnh."