(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ordnet
B1
adjektiv B1 Tổng quát

ordnet

[ˈɔːɐ̯ˌne̝t]
đã được sắp xếp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ordnet"

Định nghĩa (Dansk)

som er arrangeret eller placeret på en systematisk og overskuelig måde

Ý nghĩa của "ordnet" trong tiếng Việt

Được sắp xếp, bố trí gọn gàng, hấp dẫn hoặc theo một trật tự yêu cầu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ordnet"

  • "Rummet var ordnet og rent."

    "Căn phòng đã được sắp xếp và sạch sẽ."

  • "Hun har et ordnet liv."

    "Cô ấy có một cuộc sống ngăn nắp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ordnet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

uordnet (lộn xộn) kaotisk (hỗn loạn)

Cách dùng "ordnet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ordnet" đúng ngữ cảnh

Từ 'ordnet' có nghĩa là đã được sắp xếp một cách có trật tự, gọn gàng. Cần phân biệt với các từ chỉ sự sắp xếp theo kế hoạch hoặc mục đích cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ordnet"