(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa provisorisk
B1
adjektiv B1 Kinh doanh, Ẩm thực

provisorisk

/pʁovisoˈʁisk/
nhà hàng tạm thời
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "provisorisk"

Định nghĩa (Dansk)

Som kun er beregnet til at vare i en begrænset periode; ikke permanent.

Ý nghĩa của "provisorisk" trong tiếng Việt

Chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian giới hạn; không vĩnh viễn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "provisorisk"

  • "Efter jordskælvet boede mange familier i provisoriske boliger."

    "Sau trận động đất, nhiều gia đình đã sống trong những ngôi nhà tạm thời."

  • "Regeringen har indført en provisorisk lov for at håndtere krisen."

    "Chính phủ đã ban hành một đạo luật tạm thời để giải quyết khủng hoảng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "provisorisk"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "provisorisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "provisorisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'provisorisk' thường được dùng để chỉ những giải pháp hoặc công trình tạm thời, được dựng lên để giải quyết một nhu cầu cấp bách trong một khoảng thời gian ngắn. Cần phân biệt với 'midlertidig', cũng có nghĩa là tạm thời, nhưng thường mang ý nghĩa ít trang trọng hơn và có thể áp dụng cho nhiều tình huống hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "provisorisk"