(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mindre alvorlig
B1
adjektiv B1 Chung

mindre alvorlig

/ˈmenˀʁə alˈvɒˀɐ̯li/
ít nghiêm trọng hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mindre alvorlig"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke så slem eller farlig som noget andet; af mindre betydning eller med mindre konsekvenser.

Ý nghĩa của "mindre alvorlig" trong tiếng Việt

Ít nghiêm trọng hơn so với điều gì khác; có tầm quan trọng hoặc hậu quả nhỏ hơn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mindre alvorlig"

  • "Skaden var mindre alvorlig, end vi først frygtede."

    "Vết thương ít nghiêm trọng hơn so với những gì chúng tôi lo sợ ban đầu."

  • "Det er en mindre alvorlig sag sammenlignet med den anden."

    "Đây là một vụ việc ít nghiêm trọng hơn so với vụ kia."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mindre alvorlig"

Đồng nghĩa

knap så alvorlig (gần như không nghiêm trọng)

Trái nghĩa

Cách dùng "mindre alvorlig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mindre alvorlig" đúng ngữ cảnh

Cần lưu ý rằng 'mindre alvorlig' thường được sử dụng để so sánh mức độ nghiêm trọng giữa hai hoặc nhiều sự việc. Trong tiếng Việt, có thể diễn đạt bằng 'kém nghiêm trọng hơn' hoặc 'ít nghiêm trọng hơn'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "mindre alvorlig"