(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mere alvorlig
B1
Adjective (comparative) B1 General

mere alvorlig

[meːɐ̯ ˈælˌvɔːˀɐ̯li(ˀ)
nghiêm trọng hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mere alvorlig"

Định nghĩa (Dansk)

I højere grad alvorlig; mere kritisk eller bekymrende.

Ý nghĩa của "mere alvorlig" trong tiếng Việt

Nghiêm trọng hơn về mức độ, cường độ hoặc tính khó chịu; nghiêm trọng hoặc cực đoan hơn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mere alvorlig"

  • "Situationen er blevet mere alvorlig i løbet af natten."

    "Tình hình đã trở nên nghiêm trọng hơn trong đêm."

  • "Hans sygdom er mere alvorlig end først antaget."

    "Bệnh của anh ấy nghiêm trọng hơn so với dự đoán ban đầu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mere alvorlig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "mere alvorlig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mere alvorlig" đúng ngữ cảnh

Sử dụng 'mere alvorlig' khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng tăng lên so với trước đó. Cần phân biệt với các sắc thái khác như 'værre' (tệ hơn) khi so sánh về mặt tiêu cực, hoặc 'kritisk' (nguy kịch) trong các tình huống khẩn cấp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "mere alvorlig"