(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mistanke
B1
substantiv B1 Chung

mistanke

/misˈtæŋkə/
sự nghi ngờ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mistanke"

Định nghĩa (Dansk)

følelse af eller formodning om at noget er forkert, uærligt eller kriminelt

Ý nghĩa của "mistanke" trong tiếng Việt

Trạng thái nghi ngờ; sự không chắc chắn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mistanke"

  • "Politiet har en mistanke om, at branden var påsat."

    "Cảnh sát nghi ngờ rằng vụ cháy là do cố ý gây ra."

  • "Hun nærede en mistanke om, at han løj."

    "Cô ấy nghi ngờ rằng anh ta đang nói dối."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mistanke"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "mistanke" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mistanke" đúng ngữ cảnh

Từ 'mistanke' thường được dùng khi có một cảm giác hoặc linh cảm rằng điều gì đó không đúng, không trung thực hoặc có thể là phạm pháp. Cần phân biệt với 'tvivl' (sự nghi ngờ, hoài nghi) nói chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "mistanke"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít mistanke
Der er en mistanke om svindel.
(Có một sự nghi ngờ về gian lận.)
Xác định số ít mistanken
Mistanken er blevet afvist.
(Sự nghi ngờ đã bị bác bỏ.)
Nguyên thể số nhiều mistanker
Der er mange mistanker i sagen.
(Có nhiều nghi ngờ trong vụ án.)
Xác định số nhiều mistankerne
Mistankerne blev undersøgt grundigt.
(Những nghi ngờ đã được điều tra kỹ lưỡng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Mistanken om bedrageri voksede i løbet af undersøgelsen."

    "Sự nghi ngờ về gian lận tăng lên trong quá trình điều tra."

  • "Politiet efterforskede mistanken grundigt."

    "Cảnh sát đã điều tra kỹ lưỡng sự nghi ngờ đó."

  • "Hun forsøgte at ignorere mistanken, men den blev ved med at nage hende."

    "Cô ấy cố gắng phớt lờ sự nghi ngờ, nhưng nó cứ ám ảnh cô ấy."

Sở hữu cách (-s)
  • "Politimesterens mistankes begrundelse var baseret på flere indicier."

    "Cơ sở cho sự nghi ngờ của cảnh sát trưởng dựa trên một số bằng chứng."

  • "Jeg forstår godt din mistankes årsag, men jeg er uskyldig."

    "Tôi hiểu rõ nguyên nhân sự nghi ngờ của bạn, nhưng tôi vô tội."

  • "Efterforskerens mistankes fokus var rettet mod den forkerte person."

    "Sự tập trung của nghi ngờ của điều tra viên hướng vào sai người."

Danh từ số nhiều
  • "Efterforskningen afslørede flere mistanker om korruption inden for virksomheden."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ nhiều nghi ngờ về tham nhũng trong công ty."

  • "Politiets mistanker rettede sig mod de personer, der havde adgang til pengeskabet."

    "Sự nghi ngờ của cảnh sát nhắm vào những người có quyền truy cập vào két sắt."

  • "Der er mange mistanker om valgfusk, men der er ingen beviser."

    "Có rất nhiều nghi ngờ về gian lận bầu cử, nhưng không có bằng chứng."