allieret
Định nghĩa & Giải nghĩa "allieret"
Định nghĩa (Dansk)
som har sluttet sig sammen med en anden eller flere for at kæmpe mod en fælles fjende eller fremme en fælles sag
Ý nghĩa của "allieret" trong tiếng Việt
Một quốc gia hoặc người chính thức hợp tác với một quốc gia hoặc người khác cho mục đích quân sự hoặc mục đích khác.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "allieret"
-
"Danmark var allieret med Storbritannien under Anden Verdenskrig."
"Đan Mạch là đồng minh với Anh Quốc trong Thế chiến thứ hai."
-
"De allierede styrker invaderede Normandiet i 1944."
"Các lực lượng đồng minh đã xâm lược Normandy năm 1944."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "allieret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "allieret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "allieret" đúng ngữ cảnh
Từ 'allieret' thường được dùng như tính từ, bổ nghĩa cho danh từ chỉ quốc gia hoặc tổ chức. Lưu ý sự khác biệt với 'partner', có nghĩa là đối tác.