(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa allieret
B1
adjektiv B1 Chính trị, Quan hệ quốc tế, Xã hội

allieret

ɑliˈeːʁət
đồng minh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "allieret"

Định nghĩa (Dansk)

som har sluttet sig sammen med en anden eller flere for at kæmpe mod en fælles fjende eller fremme en fælles sag

Ý nghĩa của "allieret" trong tiếng Việt

Một quốc gia hoặc người chính thức hợp tác với một quốc gia hoặc người khác cho mục đích quân sự hoặc mục đích khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "allieret"

  • "Danmark var allieret med Storbritannien under Anden Verdenskrig."

    "Đan Mạch là đồng minh với Anh Quốc trong Thế chiến thứ hai."

  • "De allierede styrker invaderede Normandiet i 1944."

    "Các lực lượng đồng minh đã xâm lược Normandy năm 1944."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "allieret"

Đồng nghĩa

forbundsfælle (đồng minh)

Trái nghĩa

Cách dùng "allieret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "allieret" đúng ngữ cảnh

Từ 'allieret' thường được dùng như tính từ, bổ nghĩa cho danh từ chỉ quốc gia hoặc tổ chức. Lưu ý sự khác biệt với 'partner', có nghĩa là đối tác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "allieret"