(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kedsomhed
B1
substantiv B1 Chung

kedsomhed

[ˈkɛdsˌoˀmˌheð]
sự tẻ nhạt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kedsomhed"

Định nghĩa (Dansk)

En følelse af at være træt og utilfreds, fordi noget ikke er interessant, eller fordi man ikke har noget at lave.

Ý nghĩa của "kedsomhed" trong tiếng Việt

Sự tẻ nhạt; sự chán ngắt; sự mệt mỏi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kedsomhed"

  • "Jeg døde næsten af kedsomhed under mødet."

    "Tôi suýt chết vì buồn chán trong cuộc họp."

  • "Han klagede over kedsomhed."

    "Anh ấy phàn nàn về sự buồn chán."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kedsomhed"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kedsomhed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kedsomhed" đúng ngữ cảnh

Từ "kedsomhed" chỉ trạng thái buồn chán, tẻ nhạt do thiếu sự thú vị hoặc không có gì để làm. Nó tương đương với sự buồn chán sâu sắc hơn là "tristesse" (nỗi buồn nhẹ). Nên phân biệt với "frustration" (sự bực bội) vì "kedsomhed" không nhất thiết liên quan đến việc không đạt được mục tiêu.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kedsomhed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kedsomhed
Jeg føler en dyb kedsomhed.
(Tôi cảm thấy một nỗi buồn chán sâu sắc.)
Xác định số ít kedsomheden
Kedsomheden drev ham til vanvid.
(Sự buồn chán đã đẩy anh ta đến sự điên cuồng.)
Nguyên thể số nhiều kedsomheder
Livet er fyldt med små kedsomheder.
(Cuộc sống đầy những nỗi buồn chán nhỏ nhặt.)
Xác định số nhiều kedsomhederne
Kedsomhederne forsvandt, da vi begyndte at synge.
(Những nỗi buồn chán biến mất khi chúng tôi bắt đầu hát.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Søndag eftermiddag er ofte præget af ren kedsomhed."

    "Chiều Chủ nhật thường mang đến sự buồn chán tột độ."

  • "Hans konstante kedsomhed førte til mange problemer."

    "Sự buồn chán liên tục của anh ấy dẫn đến nhiều vấn đề."

  • "Jeg følte en dyb kedsomhed under foredraget."

    "Tôi cảm thấy một sự buồn chán sâu sắc trong suốt bài giảng."

Danh từ số nhiều
  • "Alle disse lange møder resulterede kun i kedeligheder."

    "Tất cả những cuộc họp dài này chỉ dẫn đến những sự chán chường."

  • "Hun prøvede at undgå alle livets kedsomheder ved at rejse konstant."

    "Cô ấy cố gắng tránh tất cả những sự chán chường của cuộc sống bằng cách đi du lịch liên tục."

  • "Efter pensioneringen stod han over for mange kedsomheder, fordi han ikke havde nogen hobbyer."

    "Sau khi nghỉ hưu, ông ấy đối mặt với nhiều sự chán chường vì ông ấy không có sở thích nào."