(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa munter
B1
adjektiv B1 Giao tiếp xã hội, Văn học

munter

ˈmunˀtɐ
trò chuyện vui vẻ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "munter"

Định nghĩa (Dansk)

i godt humør; glad og livlig

Ý nghĩa của "munter" trong tiếng Việt

Vui vẻ, vô tư, không lo lắng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "munter"

  • "Hun var i muntert humør hele dagen."

    "Cô ấy đã có tâm trạng vui vẻ suốt cả ngày."

  • "Det var en munter samtale."

    "Đó là một cuộc trò chuyện vui vẻ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "munter"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "munter" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "munter" đúng ngữ cảnh

Từ 'munter' thường được dùng để chỉ trạng thái vui vẻ, phấn khởi, có thể dùng để miêu tả người hoặc không khí. Sắc thái nghĩa gần với 'vui vẻ' nhưng nhấn mạnh sự hoạt bát, năng động hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "munter"