(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nedslidt
B1
adjektiv B1 Xã hội, Mô tả

nedslidt

ˈneðˌslidt
tồi tàn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nedslidt"

Định nghĩa (Dansk)

I dårlig stand på grund af slid og ælde; forfalden.

Ý nghĩa của "nedslidt" trong tiếng Việt

Tồi tàn, xập xệ, không đáng tin cậy và có thể nguy hiểm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nedslidt"

  • "Huset var nedslidt og trængte til en kærlig hånd."

    "Ngôi nhà tồi tàn và cần được sửa chữa."

  • "Den nedslidte bil kunne knapt nok køre."

    "Chiếc xe tồi tàn hầu như không thể chạy được."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nedslidt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "nedslidt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nedslidt" đúng ngữ cảnh

Từ 'nedslidt' thường được sử dụng để mô tả các vật thể, tòa nhà hoặc khu vực đã cũ kỹ, hư hỏng và trong tình trạng tồi tệ. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn so với 'gammel' (cũ) và nhấn mạnh sự xuống cấp do thời gian và sử dụng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "nedslidt"