(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa slidt
B1
adjektiv B1 Địa lý, Giao thông

slidt

/sliːt/
đường mòn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "slidt"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der er slidt er beskadiget eller forringet på grund af langvarig brug eller alder.

Ý nghĩa của "slidt" trong tiếng Việt

Một con đường bị hư hại hoặc xuống cấp do sử dụng nhiều hoặc do thời gian.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "slidt"

  • "Den gamle sti var slidt og ujævn."

    "Con đường mòn cũ kỹ bị mòn và gồ ghề."

  • "Hans sko var slidte efter mange års vandring."

    "Đôi giày của anh ấy đã mòn sau nhiều năm đi bộ đường dài."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "slidt"

Đồng nghĩa

forfalden (xuống cấp) udslidt (mòn hết)

Trái nghĩa

Cách dùng "slidt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "slidt" đúng ngữ cảnh

Từ 'slidt' thường được dùng để mô tả những vật đã cũ, sờn, hoặc hư hỏng do sử dụng lâu. Nó có sắc thái mạnh hơn so với từ 'brugt' (đã qua sử dụng) và nhấn mạnh vào tình trạng xuống cấp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "slidt"