slidt
Định nghĩa & Giải nghĩa "slidt"
Định nghĩa (Dansk)
Noget der er slidt er beskadiget eller forringet på grund af langvarig brug eller alder.
Ý nghĩa của "slidt" trong tiếng Việt
Một con đường bị hư hại hoặc xuống cấp do sử dụng nhiều hoặc do thời gian.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "slidt"
-
"Den gamle sti var slidt og ujævn."
"Con đường mòn cũ kỹ bị mòn và gồ ghề."
-
"Hans sko var slidte efter mange års vandring."
"Đôi giày của anh ấy đã mòn sau nhiều năm đi bộ đường dài."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "slidt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "slidt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "slidt" đúng ngữ cảnh
Từ 'slidt' thường được dùng để mô tả những vật đã cũ, sờn, hoặc hư hỏng do sử dụng lâu. Nó có sắc thái mạnh hơn so với từ 'brugt' (đã qua sử dụng) và nhấn mạnh vào tình trạng xuống cấp.