(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa netværk
A2
substantiv A2 Công nghệ thông tin

netværk

/ˈne̝tˌværk/
hệ thống mạng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "netværk"

Định nghĩa (Dansk)

Et system af sammenkoblede computere, enheder eller andre entiteter, der kan kommunikere og dele ressourcer med hinanden.

Ý nghĩa của "netværk" trong tiếng Việt

Một hệ thống các máy tính, thiết bị hoặc các thực thể khác được kết nối với nhau, có thể giao tiếp và chia sẻ tài nguyên với nhau.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "netværk"

  • "Virksomheden har investeret i et nyt netværk."

    "Công ty đã đầu tư vào một hệ thống mạng mới."

  • "Sikkerheden på netværket er meget vigtig."

    "Sự an toàn của hệ thống mạng là rất quan trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "netværk"

Đồng nghĩa

datanetværk (mạng dữ liệu)

Cách dùng "netværk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "netværk" đúng ngữ cảnh

Từ 'netværk' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'hệ thống mạng' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để chỉ một nhóm các máy tính hoặc thiết bị được kết nối với nhau để chia sẻ thông tin và tài nguyên. Lưu ý sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng tùy theo ngữ cảnh cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "netværk"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít netværk
Jeg er en del af et stort netværk.
(Tôi là một phần của một mạng lưới lớn.)
Xác định số ít netværket
Netværket er vigtigt for min karriere.
(Mạng lưới này rất quan trọng cho sự nghiệp của tôi.)
Nguyên thể số nhiều netværk
Vi har mange netværk at trække på.
(Chúng tôi có nhiều mạng lưới để dựa vào.)
Xác định số nhiều netværkene
Netværkene er blevet stærkere over tid.
(Các mạng lưới đã trở nên mạnh mẽ hơn theo thời gian.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har brug for et netværk til mit nye firma."

    "Tôi cần một mạng lưới cho công ty mới của tôi."

  • "Vi opretter et netværk af frivillige til at hjælpe de ældre."

    "Chúng tôi đang tạo ra một mạng lưới tình nguyện viên để giúp đỡ người lớn tuổi."

  • "Er der et netværk her, jeg kan logge på?"

    "Có mạng nào ở đây mà tôi có thể đăng nhập không?"

Sở hữu cách (-s)
  • "Virksomhedens netværks sikkerhed er afgørende for at beskytte data."

    "Sự bảo mật của mạng lưới công ty là rất quan trọng để bảo vệ dữ liệu."

  • "Jeg har ansvaret for netværkets vedligeholdelse i weekenden."

    "Tôi chịu trách nhiệm bảo trì mạng lưới vào cuối tuần."

  • "Problemet ligger i serverens netværks konfiguration."

    "Vấn đề nằm ở cấu hình mạng lưới của máy chủ."