netværk
Định nghĩa & Giải nghĩa "netværk"
Định nghĩa (Dansk)
Et system af sammenkoblede computere, enheder eller andre entiteter, der kan kommunikere og dele ressourcer med hinanden.
Ý nghĩa của "netværk" trong tiếng Việt
Một hệ thống các máy tính, thiết bị hoặc các thực thể khác được kết nối với nhau, có thể giao tiếp và chia sẻ tài nguyên với nhau.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "netværk"
-
"Virksomheden har investeret i et nyt netværk."
"Công ty đã đầu tư vào một hệ thống mạng mới."
-
"Sikkerheden på netværket er meget vigtig."
"Sự an toàn của hệ thống mạng là rất quan trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "netværk"
Đồng nghĩa
Cách dùng "netværk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "netværk" đúng ngữ cảnh
Từ 'netværk' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'hệ thống mạng' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để chỉ một nhóm các máy tính hoặc thiết bị được kết nối với nhau để chia sẻ thông tin và tài nguyên. Lưu ý sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng tùy theo ngữ cảnh cụ thể.
Bảng chia từ (Bøjning) của "netværk"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | netværk |
Jeg er en del af et stort netværk.
(Tôi là một phần của một mạng lưới lớn.) |
| Xác định số ít | netværket |
Netværket er vigtigt for min karriere.
(Mạng lưới này rất quan trọng cho sự nghiệp của tôi.) |
| Nguyên thể số nhiều | netværk |
Vi har mange netværk at trække på.
(Chúng tôi có nhiều mạng lưới để dựa vào.) |
| Xác định số nhiều | netværkene |
Netværkene er blevet stærkere over tid.
(Các mạng lưới đã trở nên mạnh mẽ hơn theo thời gian.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg har brug for et netværk til mit nye firma."
"Tôi cần một mạng lưới cho công ty mới của tôi."
- "Vi opretter et netværk af frivillige til at hjælpe de ældre."
"Chúng tôi đang tạo ra một mạng lưới tình nguyện viên để giúp đỡ người lớn tuổi."
- "Er der et netværk her, jeg kan logge på?"
"Có mạng nào ở đây mà tôi có thể đăng nhập không?"
- "Virksomhedens netværks sikkerhed er afgørende for at beskytte data."
"Sự bảo mật của mạng lưới công ty là rất quan trọng để bảo vệ dữ liệu."
- "Jeg har ansvaret for netværkets vedligeholdelse i weekenden."
"Tôi chịu trách nhiệm bảo trì mạng lưới vào cuối tuần."
- "Problemet ligger i serverens netværks konfiguration."
"Vấn đề nằm ở cấu hình mạng lưới của máy chủ."