(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nødvendigvis
B1
Adverbium B1 Tổng quát

nødvendigvis

/nødvɛndɪɡviːs/
nhất thiết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nødvendigvis"

Định nghĩa (Dansk)

på en måde der ikke kan undgås; som et uundgåeligt resultat

Ý nghĩa của "nødvendigvis" trong tiếng Việt

một cách không thể tránh khỏi; như một kết quả tất yếu

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nødvendigvis"

  • "Det er ikke nødvendigvis sandt."

    "Điều đó không nhất thiết đúng."

  • "Hvis du arbejder hårdt, vil du nødvendigvis få succes."

    "Nếu bạn làm việc chăm chỉ, bạn nhất thiết sẽ thành công."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nødvendigvis"

Đồng nghĩa

uvægerligt (không thể tránh khỏi)

Trái nghĩa

Cách dùng "nødvendigvis" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nødvendigvis" đúng ngữ cảnh

Dette ord bruges til at udtrykke, at noget sker som en logisk konsekvens eller er uundgåeligt. Sammenlign med 'selvfølgelig', som indikerer noget mere oplagt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "nødvendigvis"