ø
Định nghĩa & Giải nghĩa "ø"
Định nghĩa (Dansk)
Et stykke land omgivet af vand.
Ý nghĩa của "ø" trong tiếng Việt
Một vùng đất được bao quanh bởi nước.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ø"
-
"Bornholm er en smuk ø i Østersøen."
"Bornholm là một hòn đảo xinh đẹp ở biển Baltic."
-
"Jeg vil gerne besøge en lille ø i Stillehavet."
"Tôi muốn đến thăm một hòn đảo nhỏ ở Thái Bình Dương."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ø"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "ø" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ø" đúng ngữ cảnh
Từ "ø" trong tiếng Đan Mạch tương ứng với "đảo" trong tiếng Việt. Cần chú ý đến phát âm nguyên âm /øː/, một âm vị đặc trưng của tiếng Đan Mạch mà người Việt có thể thấy khó phát âm ban đầu. Phân biệt với "halvø" (bán đảo).
Bảng chia từ (Bøjning) của "ø"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ø |
Jeg svømmede over øen.
(Tôi đã bơi qua hòn đảo.) |
| Xác định số ít | øen |
Øen er smuk.
(Hòn đảo này thật đẹp.) |
| Nguyên thể số nhiều | øer |
Danmark har mange øer.
(Đan Mạch có nhiều hòn đảo.) |
| Xác định số nhiều | øerne |
Øerne i Stillehavet er små.
(Các hòn đảo ở Thái Bình Dương thì nhỏ.) |