vand
Định nghĩa & Giải nghĩa "vand"
Định nghĩa (Dansk)
En farveløs, gennemsigtig og lugtfri væske, der er nødvendig for alt kendt liv.
Ý nghĩa của "vand" trong tiếng Việt
Chất lỏng không màu, trong suốt, không mùi và không vị, cần thiết cho mọi dạng sống đã biết.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vand"
-
"Jeg drikker et glas vand."
"Tôi uống một ly nước."
-
"Vandet i søen er meget koldt."
"Nước trong hồ rất lạnh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vand"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "vand" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "vand" đúng ngữ cảnh
Từ 'vand' là từ cơ bản nhất để chỉ 'nước'. Lưu ý cách phát âm có âm 'd' ở cuối.
Bảng chia từ (Bøjning) của "vand"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | vand |
Jeg drikker et glas vand.
(Tôi uống một ly nước.) |
| Xác định số ít | vandet |
Vandet i søen er koldt.
(Nước trong hồ lạnh.) |
| Nguyên thể số nhiều | vande |
Der er mange forskellige slags vande i verden.
(Có nhiều loại nước khác nhau trên thế giới.) |
| Xác định số nhiều | vandene |
Vandene omkring Danmark er vigtige for fiskeriet.
(Các vùng biển xung quanh Đan Mạch rất quan trọng đối với ngành đánh bắt cá.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Vandet i søen er meget koldt."
"Nước trong hồ rất lạnh."
- "Jeg drikker vandet fra hanen."
"Tôi uống nước từ vòi."
- "Planterne har brug for vandet for at overleve."
"Cây cối cần nước để sống sót."
- "Der er mange vande i haven."
"Có nhiều loại nước trong vườn."
- "Vi har brug for mere vande til planterne."
"Chúng ta cần thêm nước cho cây."
- "Flaskerne er fyldt med forskellige slags vande."
"Các chai được đổ đầy nhiều loại nước khác nhau."