(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vand
A1
substantiv A1 Đời sống hàng ngày, Khoa học

vand

/vɑnˀd/
nước
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vand"

Định nghĩa (Dansk)

En farveløs, gennemsigtig og lugtfri væske, der er nødvendig for alt kendt liv.

Ý nghĩa của "vand" trong tiếng Việt

Chất lỏng không màu, trong suốt, không mùi và không vị, cần thiết cho mọi dạng sống đã biết.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vand"

  • "Jeg drikker et glas vand."

    "Tôi uống một ly nước."

  • "Vandet i søen er meget koldt."

    "Nước trong hồ rất lạnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vand"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "vand" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vand" đúng ngữ cảnh

Từ 'vand' là từ cơ bản nhất để chỉ 'nước'. Lưu ý cách phát âm có âm 'd' ở cuối.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vand"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít vand
Jeg drikker et glas vand.
(Tôi uống một ly nước.)
Xác định số ít vandet
Vandet i søen er koldt.
(Nước trong hồ lạnh.)
Nguyên thể số nhiều vande
Der er mange forskellige slags vande i verden.
(Có nhiều loại nước khác nhau trên thế giới.)
Xác định số nhiều vandene
Vandene omkring Danmark er vigtige for fiskeriet.
(Các vùng biển xung quanh Đan Mạch rất quan trọng đối với ngành đánh bắt cá.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Vandet i søen er meget koldt."

    "Nước trong hồ rất lạnh."

  • "Jeg drikker vandet fra hanen."

    "Tôi uống nước từ vòi."

  • "Planterne har brug for vandet for at overleve."

    "Cây cối cần nước để sống sót."

Danh từ số nhiều
  • "Der er mange vande i haven."

    "Có nhiều loại nước trong vườn."

  • "Vi har brug for mere vande til planterne."

    "Chúng ta cần thêm nước cho cây."

  • "Flaskerne er fyldt med forskellige slags vande."

    "Các chai được đổ đầy nhiều loại nước khác nhau."