(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa land
A1
substantiv A1 Địa lý, Chính trị, Xã hội

land

/lænˀd/
đất nước
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "land"

Định nghĩa (Dansk)

Et afgrænset geografisk område, ofte med en regering og befolkning.

Ý nghĩa của "land" trong tiếng Việt

Một quốc gia có chính phủ riêng, chiếm một lãnh thổ cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "land"

  • "Danmark er et smukt land."

    "Đan Mạch là một đất nước xinh đẹp."

  • "Hvilket land kommer du fra?"

    "Bạn đến từ đất nước nào?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "land"

Đồng nghĩa

Cách dùng "land" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "land" đúng ngữ cảnh

Từ 'land' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương đương với 'đất nước' trong tiếng Việt, chỉ một vùng lãnh thổ có chủ quyền, chính phủ và người dân sinh sống. Cần phân biệt với 'jord' có nghĩa là 'đất' theo nghĩa vật chất.

Bảng chia từ (Bøjning) của "land"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít land
Jeg dyrker jorden på mit land.
(Tôi trồng trọt trên mảnh đất của mình.)
Xác định số ít landet
Landet er smukt om sommeren.
(Vùng đất này thật đẹp vào mùa hè.)
Nguyên thể số nhiều lande
Danmark grænser op til flere lande.
(Đan Mạch có chung biên giới với nhiều quốc gia.)
Xác định số nhiều landene
Landene i Europa er meget forskellige.
(Các quốc gia ở châu Âu rất khác nhau.)