land
Định nghĩa & Giải nghĩa "land"
Định nghĩa (Dansk)
Et afgrænset geografisk område, ofte med en regering og befolkning.
Ý nghĩa của "land" trong tiếng Việt
Một quốc gia có chính phủ riêng, chiếm một lãnh thổ cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "land"
-
"Danmark er et smukt land."
"Đan Mạch là một đất nước xinh đẹp."
-
"Hvilket land kommer du fra?"
"Bạn đến từ đất nước nào?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "land"
Đồng nghĩa
Cách dùng "land" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "land" đúng ngữ cảnh
Từ 'land' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương đương với 'đất nước' trong tiếng Việt, chỉ một vùng lãnh thổ có chủ quyền, chính phủ và người dân sinh sống. Cần phân biệt với 'jord' có nghĩa là 'đất' theo nghĩa vật chất.
Bảng chia từ (Bøjning) của "land"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | land |
Jeg dyrker jorden på mit land.
(Tôi trồng trọt trên mảnh đất của mình.) |
| Xác định số ít | landet |
Landet er smukt om sommeren.
(Vùng đất này thật đẹp vào mùa hè.) |
| Nguyên thể số nhiều | lande |
Danmark grænser op til flere lande.
(Đan Mạch có chung biên giới với nhiều quốc gia.) |
| Xác định số nhiều | landene |
Landene i Europa er meget forskellige.
(Các quốc gia ở châu Âu rất khác nhau.) |