omslag
Định nghĩa & Giải nghĩa "omslag"
Định nghĩa (Dansk)
Noget der dækker eller beskytter noget andet; ydre lag eller dækning.
Ý nghĩa của "omslag" trong tiếng Việt
Phong bì, bao thư; vỏ bọc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "omslag"
-
"Bogen har et flot omslag."
"Cuốn sách có một bìa rất đẹp."
-
"Jeg skal sende et brev med omslag."
"Tôi cần gửi một lá thư bằng phong bì."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "omslag"
Đồng nghĩa
Cách dùng "omslag" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "omslag" đúng ngữ cảnh
Từ 'omslag' có thể được dùng để chỉ bìa sách, phong bì thư hoặc lớp bọc bên ngoài của một vật nào đó. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự bao phủ theo nghĩa rộng hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "omslag"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | omslag |
Jeg har lavet et nyt omslag til bogen.
(Tôi đã làm một cái bìa mới cho cuốn sách.) |
| Xác định số ít | omslaget |
Omslaget er meget farverigt.
(Cái bìa rất sặc sỡ.) |
| Nguyên thể số nhiều | omslag |
Bogen har mange forskellige omslag.
(Cuốn sách có nhiều loại bìa khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | omslagene |
Omslagene på bøgerne er blevet beskadiget af vand.
(Những cái bìa của những cuốn sách đã bị hư hại bởi nước.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Bogen har et smukt omslag."
"Cuốn sách có một bìa đẹp."
- "Jeg har lavet et nyt omslag til min mobiltelefon."
"Tôi đã làm một cái vỏ mới cho điện thoại di động của mình."
- "Det vandtætte omslag beskytter elektronikken mod skader."
"Lớp vỏ chống nước bảo vệ thiết bị điện tử khỏi hư hỏng."
- "Bøgerne har farverige omslag."
"Những cuốn sách có bìa đầy màu sắc."
- "Vi skal bestille nye omslag til brochurerne."
"Chúng ta cần đặt bìa mới cho các брошюр."
- "De beskyttende omslag forhindrer skader på produkterne under transport."
"Các lớp bọc bảo vệ ngăn ngừa hư hỏng cho sản phẩm trong quá trình vận chuyển."