onsdag
Định nghĩa & Giải nghĩa "onsdag"
Định nghĩa (Dansk)
dagen i ugen efter tirsdag og før torsdag
Ý nghĩa của "onsdag" trong tiếng Việt
Thứ Tư, ngày trong tuần sau thứ Ba và trước thứ Năm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "onsdag"
-
"Jeg har et møde på onsdag."
"Tôi có một cuộc họp vào thứ Tư."
-
"Onsdag er min fridag."
"Thứ Tư là ngày nghỉ của tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "onsdag"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "onsdag" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "onsdag" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'onsdag' là thứ Tư. Lưu ý cách phát âm có âm 'd' câm ở cuối.
Bảng chia từ (Bøjning) của "onsdag"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | onsdag |
Jeg har et møde på onsdag.
(Tôi có một cuộc họp vào thứ Tư.) |
| Xác định số ít | onsdagen |
Onsdagen var meget regnfuld.
(Thứ Tư hôm đó rất mưa.) |
| Nguyên thể số nhiều | onsdage |
Vi har mange onsdage tilbage af året.
(Chúng ta còn nhiều ngày thứ Tư nữa trong năm.) |
| Xác định số nhiều | onsdagene |
Onsdagene i december er travle.
(Những ngày thứ Tư trong tháng 12 rất bận rộn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Onsdagen er min yndlingsdag i ugen."
"Thứ Tư là ngày yêu thích của tôi trong tuần."
- "Jeg glæder mig til onsdagen, fordi vi skal have pizza."
"Tôi mong đợi đến thứ Tư, vì chúng ta sẽ ăn pizza."
- "Hvad skal vi lave på onsdagen?"
"Chúng ta sẽ làm gì vào thứ Tư?"
- "Jeg har en aftale på onsdag."
"Tôi có một cuộc hẹn vào thứ Tư."
- "Vi planlægger en festlig onsdag for børnene."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một ngày thứ Tư vui vẻ cho bọn trẻ."
- "Det bliver en spændende onsdag med mange aktiviteter."
"Đó sẽ là một ngày thứ Tư thú vị với nhiều hoạt động."
- "En onsdag i november er ofte grå og trist."
"Một ngày thứ Tư vào tháng Mười Một thường xám xịt và buồn bã."
- "Jeg har altid været glad for onsdage, fordi jeg har fri fra arbejde."
"Tôi luôn thích các ngày thứ Tư vì tôi được nghỉ làm."
- "På onsdag skal jeg til lægen."
"Vào thứ Tư tôi phải đi khám bác sĩ."