(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa onsdag
A1
substantiv A1 Thời gian

onsdag

/ˈɔnsˌdæːˀ/
Thứ Tư
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "onsdag"

Định nghĩa (Dansk)

dagen i ugen efter tirsdag og før torsdag

Ý nghĩa của "onsdag" trong tiếng Việt

Thứ Tư, ngày trong tuần sau thứ Ba và trước thứ Năm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "onsdag"

  • "Jeg har et møde på onsdag."

    "Tôi có một cuộc họp vào thứ Tư."

  • "Onsdag er min fridag."

    "Thứ Tư là ngày nghỉ của tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "onsdag"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "onsdag" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "onsdag" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'onsdag' là thứ Tư. Lưu ý cách phát âm có âm 'd' câm ở cuối.

Bảng chia từ (Bøjning) của "onsdag"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít onsdag
Jeg har et møde på onsdag.
(Tôi có một cuộc họp vào thứ Tư.)
Xác định số ít onsdagen
Onsdagen var meget regnfuld.
(Thứ Tư hôm đó rất mưa.)
Nguyên thể số nhiều onsdage
Vi har mange onsdage tilbage af året.
(Chúng ta còn nhiều ngày thứ Tư nữa trong năm.)
Xác định số nhiều onsdagene
Onsdagene i december er travle.
(Những ngày thứ Tư trong tháng 12 rất bận rộn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Onsdagen er min yndlingsdag i ugen."

    "Thứ Tư là ngày yêu thích của tôi trong tuần."

  • "Jeg glæder mig til onsdagen, fordi vi skal have pizza."

    "Tôi mong đợi đến thứ Tư, vì chúng ta sẽ ăn pizza."

  • "Hvad skal vi lave på onsdagen?"

    "Chúng ta sẽ làm gì vào thứ Tư?"

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har en aftale på onsdag."

    "Tôi có một cuộc hẹn vào thứ Tư."

  • "Vi planlægger en festlig onsdag for børnene."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một ngày thứ Tư vui vẻ cho bọn trẻ."

  • "Det bliver en spændende onsdag med mange aktiviteter."

    "Đó sẽ là một ngày thứ Tư thú vị với nhiều hoạt động."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En onsdag i november er ofte grå og trist."

    "Một ngày thứ Tư vào tháng Mười Một thường xám xịt và buồn bã."

  • "Jeg har altid været glad for onsdage, fordi jeg har fri fra arbejde."

    "Tôi luôn thích các ngày thứ Tư vì tôi được nghỉ làm."

  • "På onsdag skal jeg til lægen."

    "Vào thứ Tư tôi phải đi khám bác sĩ."