tirsdag
Định nghĩa & Giải nghĩa "tirsdag"
Định nghĩa (Dansk)
dagen efter mandag og før onsdag
Ý nghĩa của "tirsdag" trong tiếng Việt
Thứ Ba, ngày trong tuần sau thứ Hai và trước thứ Tư.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tirsdag"
-
"Jeg har et møde på tirsdag."
"Tôi có một cuộc họp vào thứ Ba."
-
"Tirsdag er min yndlingsdag."
"Thứ Ba là ngày yêu thích của tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tirsdag"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "tirsdag" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tirsdag" đúng ngữ cảnh
Tirsdag tương ứng với 'Thứ Ba' trong tiếng Việt. Lưu ý cách phát âm và viết khác biệt.
Bảng chia từ (Bøjning) của "tirsdag"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | tirsdag |
Jeg har et møde på tirsdag.
(Tôi có một cuộc họp vào thứ ba.) |
| Xác định số ít | tirsdagen |
Tirsdagen var en dejlig dag.
(Ngày thứ ba là một ngày tuyệt vời.) |
| Nguyên thể số nhiều | tirsdage |
Der er mange tirsdage i et år.
(Có nhiều ngày thứ ba trong một năm.) |
| Xác định số nhiều | tirsdagene |
Tirsdagene i januar er ofte kolde.
(Các ngày thứ ba trong tháng một thường lạnh.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg har mange møder om tirsdage."
"Tôi có nhiều cuộc họp vào các ngày thứ Ba."
- "Tirsdagene i november er ofte meget mørke."
"Những ngày thứ Ba trong tháng mười một thường rất tối."
- "Vi ses hver tirsdag og onsdag."
"Chúng ta gặp nhau vào mỗi thứ Ba và thứ Tư."