(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tirsdag
A1
substantiv A1 Thời gian

tirsdag

/ˈtˢiːˀsda/
Thứ Ba
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tirsdag"

Định nghĩa (Dansk)

dagen efter mandag og før onsdag

Ý nghĩa của "tirsdag" trong tiếng Việt

Thứ Ba, ngày trong tuần sau thứ Hai và trước thứ Tư.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tirsdag"

  • "Jeg har et møde på tirsdag."

    "Tôi có một cuộc họp vào thứ Ba."

  • "Tirsdag er min yndlingsdag."

    "Thứ Ba là ngày yêu thích của tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tirsdag"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "tirsdag" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tirsdag" đúng ngữ cảnh

Tirsdag tương ứng với 'Thứ Ba' trong tiếng Việt. Lưu ý cách phát âm và viết khác biệt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tirsdag"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít tirsdag
Jeg har et møde på tirsdag.
(Tôi có một cuộc họp vào thứ ba.)
Xác định số ít tirsdagen
Tirsdagen var en dejlig dag.
(Ngày thứ ba là một ngày tuyệt vời.)
Nguyên thể số nhiều tirsdage
Der er mange tirsdage i et år.
(Có nhiều ngày thứ ba trong một năm.)
Xác định số nhiều tirsdagene
Tirsdagene i januar er ofte kolde.
(Các ngày thứ ba trong tháng một thường lạnh.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "Jeg har mange møder om tirsdage."

    "Tôi có nhiều cuộc họp vào các ngày thứ Ba."

  • "Tirsdagene i november er ofte meget mørke."

    "Những ngày thứ Ba trong tháng mười một thường rất tối."

  • "Vi ses hver tirsdag og onsdag."

    "Chúng ta gặp nhau vào mỗi thứ Ba và thứ Tư."