opfattet
Định nghĩa & Giải nghĩa "opfattet"
Định nghĩa (Dansk)
som er blevet forstået eller opfattet på en bestemt måde
Ý nghĩa của "opfattet" trong tiếng Việt
được hiểu hoặc được nghĩ đến theo một cách cụ thể nào đó
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opfattet"
-
"Han blev opfattet som en arrogant person."
"Anh ấy bị nhận thức là một người kiêu ngạo."
-
"Problemet blev opfattet som meget alvorligt."
"Vấn đề được nhận thức là rất nghiêm trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opfattet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "opfattet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "opfattet" đúng ngữ cảnh
Từ 'opfattet' thường được dùng để diễn tả một sự hiểu biết, nhận thức hoặc quan điểm về một điều gì đó. Nó có thể mang nghĩa chủ động hoặc bị động, tùy thuộc vào ngữ cảnh.