(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa opfattet
B1
adjektiv B1 Tổng quát

opfattet

/ɔpˈfatəð/
được nhận thức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "opfattet"

Định nghĩa (Dansk)

som er blevet forstået eller opfattet på en bestemt måde

Ý nghĩa của "opfattet" trong tiếng Việt

được hiểu hoặc được nghĩ đến theo một cách cụ thể nào đó

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opfattet"

  • "Han blev opfattet som en arrogant person."

    "Anh ấy bị nhận thức là một người kiêu ngạo."

  • "Problemet blev opfattet som meget alvorligt."

    "Vấn đề được nhận thức là rất nghiêm trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opfattet"

Đồng nghĩa

anset (được xem là) betragtet (được xem xét)

Trái nghĩa

Cách dùng "opfattet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "opfattet" đúng ngữ cảnh

Từ 'opfattet' thường được dùng để diễn tả một sự hiểu biết, nhận thức hoặc quan điểm về một điều gì đó. Nó có thể mang nghĩa chủ động hoặc bị động, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "opfattet"