overvåge
Định nghĩa & Giải nghĩa "overvåge"
Định nghĩa (Dansk)
At holde øje med noget eller nogen for at sikre, at alt foregår korrekt og uden problemer.
Ý nghĩa của "overvåge" trong tiếng Việt
Giám sát; chỉ đạo; quản lý; theo dõi để duy trì sự giám sát.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overvåge"
-
"Politiet overvåger området for at forhindre kriminalitet."
"Cảnh sát giám sát khu vực để ngăn chặn tội phạm."
-
"Lægen overvågede patientens tilstand nøje."
"Bác sĩ theo dõi sát sao tình trạng của bệnh nhân."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overvåge"
Đồng nghĩa
Cách dùng "overvåge" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "overvåge" đúng ngữ cảnh
Từ 'overvåge' thường được dùng để chỉ việc theo dõi sát sao một quá trình hoặc hoạt động để đảm bảo mọi thứ diễn ra đúng quy trình. Khác với 'styre' (điều khiển), 'overvåge' nhấn mạnh vào việc quan sát và can thiệp khi cần thiết.
Bảng chia từ (Bøjning) của "overvåge"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at overvåge |
Vi er nødt til at overvåge situationen nøje.
(Chúng ta cần phải theo dõi tình hình một cách cẩn thận.) |
| Hiện tại | overvåger |
Politiet overvåger området døgnet rundt.
(Cảnh sát theo dõi khu vực này suốt ngày đêm.) |
| Quá khứ | overvågede |
De overvågede hans aktiviteter i flere måneder.
(Họ đã theo dõi các hoạt động của anh ta trong nhiều tháng.) |
| Quá khứ phân từ | overvåget |
Området er blevet overvåget med kameraer.
(Khu vực này đã được theo dõi bằng camera.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Det er vigtigt at overvåge patienterne nøje efter operationen."
"Việc theo dõi bệnh nhân cẩn thận sau phẫu thuật là rất quan trọng."
- "Vi har brug for at overvåge trafikken på hjemmesiden for at forbedre brugeroplevelsen."
"Chúng tôi cần theo dõi lưu lượng truy cập trên trang web để cải thiện trải nghiệm người dùng."
- "Politiet har besluttet at overvåge området efter de mange indbrud."
"Cảnh sát đã quyết định theo dõi khu vực sau nhiều vụ trộm."