slank
/slæŋk/
thon dần
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "slank"
Định nghĩa (Dansk)
Tynd og elegant i formen; smal og langstrakt.
Ý nghĩa của "slank" trong tiếng Việt
Một cây nến thon dài.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "slank"
-
"Hun har en slank figur."
"Cô ấy có một vóc dáng thon thả."
-
"Det er en slank vase."
"Đó là một cái bình thon dài."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "slank"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "slank" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "slank" đúng ngữ cảnh
Từ "slank" thường được dùng để miêu tả những vật thể có hình dáng thon dài, mảnh mai, hoặc người có vóc dáng cân đối, thanh mảnh. Cần phân biệt với từ chỉ cân nặng như "tynd" (gầy).