ovn
Định nghĩa & Giải nghĩa "ovn"
Định nghĩa (Dansk)
Et lukket rum, hvori man kan opvarme materialer til meget høje temperaturer, fx til at smelte metaller eller varme bygninger op.
Ý nghĩa của "ovn" trong tiếng Việt
Một cấu trúc kín, trong đó vật liệu có thể được nung nóng đến nhiệt độ rất cao, ví dụ: để nấu chảy kim loại hoặc tạo nhiệt cho các tòa nhà.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ovn"
-
"Bageren tændte ovnen tidligt om morgenen."
"Người thợ làm bánh bật lò nung sớm vào buổi sáng."
-
"Denne ovn kan nå temperaturer på op til 1200 grader Celsius."
"Lò nung này có thể đạt đến nhiệt độ lên đến 1200 độ C."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ovn"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ovn" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ovn" đúng ngữ cảnh
Từ 'ovn' thường được dùng để chỉ các loại lò nung gia dụng (như lò nướng bánh) hoặc lò công nghiệp nhỏ. Đối với các lò lớn trong công nghiệp luyện kim, có thể dùng các từ chuyên biệt hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "ovn"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ovn |
Jeg har en ny ovn i mit køkken.
(Tôi có một cái lò nướng mới trong bếp.) |
| Xác định số ít | ovnen |
Ovnen er meget varm.
(Cái lò nướng rất nóng.) |
| Nguyên thể số nhiều | ovne |
Vi har brug for flere ovne til bageriet.
(Chúng tôi cần nhiều lò nướng hơn cho tiệm bánh.) |
| Xác định số nhiều | ovnene |
Ovnene i det gamle hus var meget store.
(Những cái lò nướng trong ngôi nhà cũ rất lớn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg skal bruge en ovn til at bage brød."
"Tôi cần một cái lò để nướng bánh mì."
- "Vi har købt en ny ovn til køkkenet."
"Chúng tôi đã mua một cái lò mới cho nhà bếp."
- "I går så jeg en gammel ovn i haven."
"Hôm qua tôi thấy một cái lò cũ trong vườn."
- "Bageren tænder ovnen tidligt om morgenen."
"Người thợ làm bánh bật lò nướng sớm vào buổi sáng."
- "Denne ovn er meget effektiv til at bage pizza."
"Cái lò này rất hiệu quả để nướng pizza."
- "Vi skal reparere ovnen, før vi kan bruge den igen."
"Chúng ta cần sửa lò nướng trước khi có thể sử dụng lại nó."