(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa smelte
A2
verbum A2 Ẩm thực, Mô tả vật lý

smelte

[ˈsmɛldə]
tan chảy
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "smelte"

Định nghĩa (Dansk)

At gå over fra fast form til flydende form ved opvarmning.

Ý nghĩa của "smelte" trong tiếng Việt

Có kết cấu mềm mại, mịn màng do tan chảy.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "smelte"

  • "Isen smelter i solen."

    "Đá tan chảy dưới ánh mặt trời."

  • "Smørret smeltede i panden."

    "Bơ tan chảy trong chảo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "smelte"

Trái nghĩa

Cách dùng "smelte" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "smelte" đúng ngữ cảnh

Từ 'smelte' dùng để chỉ sự tan chảy của vật chất rắn thành lỏng do nhiệt độ. Cần phân biệt với 'opløse', chỉ sự hòa tan của một chất vào một chất lỏng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "smelte"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể smelte
Isen begynder at smelte i solen.
(Băng bắt đầu tan chảy dưới ánh mặt trời.)
Hiện tại smelter
Smøret smelter hurtigt på den varme pande.
(Bơ tan chảy nhanh chóng trên chảo nóng.)
Quá khứ smeltede
Han smeltede chokolade til kagen.
(Anh ấy đã làm tan chảy sô cô la cho chiếc bánh.)
Quá khứ phân từ smeltet
Isen er smeltet på vejen.
(Băng đã tan trên đường.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Thể Bị động đuôi -s
  • "Is smelter i solen."

    "Kem tan chảy dưới ánh mặt trời."

  • "Chokoladen smeltes forsigtigt i vandbad."

    "Sô cô la được làm tan chảy nhẹ nhàng trong nồi cách thủy."

  • "Sneen smeltes hurtigt af den varme vind."

    "Tuyết tan chảy nhanh chóng bởi ngọn gió ấm."

Cách đặt câu hỏi
  • "Vil isen smelte i solen?"

    "Liệu băng có tan chảy dưới ánh mặt trời không?"

  • "Kan man smelte guld med en almindelig lighter?"

    "Có thể làm tan chảy vàng bằng một chiếc bật lửa thông thường không?"

  • "Hvor hurtigt vil chokoladen smelte, hvis vi lægger den her?"

    "Sô cô la sẽ tan chảy nhanh như thế nào nếu chúng ta đặt nó ở đây?"

Mệnh đề phụ (Ledsætninger)
  • "Jeg ved, at isen vil smelte, hvis solen skinner."

    "Tôi biết rằng băng sẽ tan chảy nếu mặt trời chiếu sáng."

  • "Hun sagde, at hun ville se smelteosten på brødet."

    "Cô ấy nói rằng cô ấy muốn thấy phô mai tan chảy trên bánh mì."

  • "Det er vigtigt, at vi smelter chokoladen forsigtigt over vandbad."

    "Điều quan trọng là chúng ta phải làm tan chảy sô cô la cẩn thận trên nồi hơi."