solid
/sɔˈliːd/
vững chắc
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "solid"
Định nghĩa (Dansk)
Stabil og stærk; ikke let at bryde eller ødelægge.
Ý nghĩa của "solid" trong tiếng Việt
Không thể bác bỏ, làm suy yếu hoặc thay đổi; rất mạnh mẽ và vững chắc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "solid"
-
"Broen er solid og sikker."
"Cây cầu vững chắc và an toàn."
-
"Han har en solid baggrund i matematik."
"Anh ấy có một nền tảng vững chắc về toán học."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "solid"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "solid" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "solid" đúng ngữ cảnh
Từ 'solid' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự 'vững chắc' trong tiếng Việt, thường dùng để miêu tả vật chất, cấu trúc, hoặc ý kiến, quan điểm.