passivt
Định nghĩa & Giải nghĩa "passivt"
Định nghĩa (Dansk)
På en passiv måde; uden aktiv deltagelse eller modstand.
Ý nghĩa của "passivt" trong tiếng Việt
Một cách thụ động; không có sự tham gia hoặc kháng cự chủ động.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "passivt"
-
"Han accepterede passivt sin skæbne."
"Anh ta chấp nhận số phận của mình một cách thụ động."
-
"Hun lyttede passivt til foredraget."
"Cô ấy nghe bài giảng một cách thụ động."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "passivt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "passivt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "passivt" đúng ngữ cảnh
Từ 'passivt' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để mô tả hành động hoặc thái độ thiếu chủ động, tương tự như 'thụ động' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'passiv' (tính từ).