(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa passivt
B1
adverbium B1 General

passivt

ˈpæsivt
một cách thụ động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "passivt"

Định nghĩa (Dansk)

På en passiv måde; uden aktiv deltagelse eller modstand.

Ý nghĩa của "passivt" trong tiếng Việt

Một cách thụ động; không có sự tham gia hoặc kháng cự chủ động.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "passivt"

  • "Han accepterede passivt sin skæbne."

    "Anh ta chấp nhận số phận của mình một cách thụ động."

  • "Hun lyttede passivt til foredraget."

    "Cô ấy nghe bài giảng một cách thụ động."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "passivt"

Đồng nghĩa

inaktivt (một cách không hoạt động)

Trái nghĩa

Cách dùng "passivt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "passivt" đúng ngữ cảnh

Từ 'passivt' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để mô tả hành động hoặc thái độ thiếu chủ động, tương tự như 'thụ động' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'passiv' (tính từ).

Bảng chia từ (Bøjning) của "passivt"