(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa amatøragtig
B1
adjektiv B1 Nghệ thuật/Công việc

amatøragtig

/amɑˈtøːɐ̯ˌɑkˌti/
tác phẩm nghiệp dư
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "amatøragtig"

Định nghĩa (Dansk)

Præget af manglende færdighed eller professionalisme; udført uden den nødvendige ekspertise.

Ý nghĩa của "amatøragtig" trong tiếng Việt

Thiếu kỹ năng, nghiệp dư, không chuyên nghiệp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "amatøragtig"

  • "Filmen var amatøragtig og kedelig."

    "Bộ phim nghiệp dư và nhàm chán."

  • "Hans amatøragtige forsøg på at reparere bilen endte med at gøre det værre."

    "Nỗ lực sửa xe nghiệp dư của anh ấy cuối cùng lại khiến nó tệ hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "amatøragtig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "amatøragtig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "amatøragtig" đúng ngữ cảnh

Từ 'amatøragtig' thường được dùng để mô tả một sản phẩm, hành động hoặc kết quả có chất lượng kém do thiếu kỹ năng chuyên môn. Cần phân biệt với 'hobby', chỉ sở thích cá nhân, không ám chỉ chất lượng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "amatøragtig"