amatøragtig
Định nghĩa & Giải nghĩa "amatøragtig"
Định nghĩa (Dansk)
Præget af manglende færdighed eller professionalisme; udført uden den nødvendige ekspertise.
Ý nghĩa của "amatøragtig" trong tiếng Việt
Thiếu kỹ năng, nghiệp dư, không chuyên nghiệp.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "amatøragtig"
-
"Filmen var amatøragtig og kedelig."
"Bộ phim nghiệp dư và nhàm chán."
-
"Hans amatøragtige forsøg på at reparere bilen endte med at gøre det værre."
"Nỗ lực sửa xe nghiệp dư của anh ấy cuối cùng lại khiến nó tệ hơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "amatøragtig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "amatøragtig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "amatøragtig" đúng ngữ cảnh
Từ 'amatøragtig' thường được dùng để mô tả một sản phẩm, hành động hoặc kết quả có chất lượng kém do thiếu kỹ năng chuyên môn. Cần phân biệt với 'hobby', chỉ sở thích cá nhân, không ám chỉ chất lượng.