(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rædsel
B2
substantiv B2 Văn học, Điện ảnh, Đời sống hàng ngày

rædsel

/ˈʁætsl̩/
sự kinh hoàng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rædsel"

Định nghĩa (Dansk)

En følelse af intens frygt, afsky eller rædsel.

Ý nghĩa của "rædsel" trong tiếng Việt

Một cảm giác sợ hãi, kinh hoàng, hoặc ghê tởm tột độ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rædsel"

  • "Synet af ulykken fyldte ham med rædsel."

    "Cảnh tượng vụ tai nạn khiến anh ta kinh hoàng."

  • "Rædslen bredte sig i byen, da nyheden om mordet kom frem."

    "Sự kinh hoàng lan rộng trong thành phố khi tin tức về vụ giết người được lan truyền."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rædsel"

Đồng nghĩa

gru (sự ghê rợn) skræk (sự kinh sợ)

Trái nghĩa

Cách dùng "rædsel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "rædsel" đúng ngữ cảnh

Từ 'rædsel' thường được sử dụng để diễn tả một cảm giác kinh hoàng mạnh mẽ hơn so với 'frygt' (sợ hãi). Nó ám chỉ một sự kiện hoặc tình huống gây sốc và đáng sợ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "rædsel"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít rædsel
Jeg følte en stor rædsel da jeg så filmen.
(Tôi cảm thấy một nỗi kinh hoàng lớn khi xem bộ phim.)
Xác định số ít rædslen
Rædslen overvældede hende fuldstændigt.
(Nỗi kinh hoàng hoàn toàn áp đảo cô ấy.)
Nguyên thể số nhiều rædsler
Han har oplevet mange rædsler i krigen.
(Anh ấy đã trải qua nhiều nỗi kinh hoàng trong chiến tranh.)
Xác định số nhiều rædslerne
Rædslerne fra fortiden hjemsøger ham stadig.
(Những nỗi kinh hoàng từ quá khứ vẫn ám ảnh anh ấy.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Tankernes rædselsscenarier holdt hende vågen hele natten."

    "Những viễn cảnh kinh hoàng trong tâm trí khiến cô ấy thức trắng đêm."

  • "Efterforskningen afslørede en rædselsvækkende hemmelighed bag de gamle mure."

    "Cuộc điều tra tiết lộ một bí mật kinh hoàng đằng sau những bức tường cổ."

  • "Børnenes rædselsråb kunne høres gennem hele huset under tordenvejret."

    "Tiếng la hét kinh hoàng của lũ trẻ có thể được nghe thấy khắp nhà trong cơn bão."

Sở hữu cách (-s)
  • "Verdens rædsels ansigt er svært at glemme."

    "Gương mặt kinh hoàng của thế giới thật khó quên."

  • "Jeg kunne se rædselens lys i hendes øjne."

    "Tôi có thể thấy ánh sáng kinh hoàng trong mắt cô ấy."

  • "Efterforskningen afslørede rædselens dybder i sagen."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ chiều sâu kinh hoàng của vụ án."