(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rækværk
B1
substantiv B1 Kiến trúc, Xây dựng, Giao thông

rækværk

/ˈʁɛkvɛɐ̯k/
lan can
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rækværk"

Định nghĩa (Dansk)

En barriere bestående af vandrette eller lodrette stænger eller planker, der er beregnet til at forhindre folk i at falde eller gå ud over kanten.

Ý nghĩa của "rækværk" trong tiếng Việt

Hàng rào hoặc lan can làm bằng các thanh ngang.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rækværk"

  • "Vi lænede os mod rækværket og nød udsigten over havet."

    "Chúng tôi dựa vào lan can và ngắm nhìn khung cảnh biển."

  • "Rækværket på balkonen er lavt, så man skal passe på ikke at falde."

    "Lan can ở ban công thấp, vì vậy bạn phải cẩn thận để không bị ngã."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rækværk"

Đồng nghĩa

Cách dùng "rækværk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "rækværk" đúng ngữ cảnh

Từ 'rækværk' thường được dùng để chỉ lan can ở ban công, cầu thang, hoặc các khu vực công cộng. Cần phân biệt với các loại hàng rào khác như 'hegn' (hàng rào xung quanh nhà, vườn).

Bảng chia từ (Bøjning) của "rækværk"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít rækværk
Der er et rækværk langs balkonen.
(Có một lan can dọc theo ban công.)
Xác định số ít rækværket
Jeg malede rækværket grønt.
(Tôi đã sơn cái lan can màu xanh lá cây.)
Nguyên thể số nhiều rækværker
Parken har mange rækværker.
(Công viên có nhiều lan can.)
Xác định số nhiều rækværkerne
Rækværkerne var rustne og gamle.
(Các lan can đã bị rỉ sét và cũ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg lænede mig op ad rækværket og nød udsigten."

    "Tôi tựa vào lan can và tận hưởng khung cảnh."

  • "Rækværket på broen er blevet malet grønt."

    "Lan can trên cầu đã được sơn màu xanh lá cây."

  • "Vi skal reparere rækværket, før nogen kommer til skade."

    "Chúng ta cần sửa lan can trước khi có ai đó bị thương."

Danh từ số nhiều
  • "De nye rækværker langs havnen er lavet af rustfrit stål."

    "Những lan can mới dọc theo bến cảng được làm bằng thép không gỉ."

  • "Vi skal reparere rækværkerne på broen, før nogen kommer til skade."

    "Chúng ta cần sửa chữa các lan can trên cầu trước khi ai đó bị thương."

  • "Maleren har givet alle rækværker et nyt lag maling."

    "Người thợ sơn đã sơn một lớp sơn mới cho tất cả các lan can."