(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa gelænder
B1
substantiv B1 Kiến trúc, Nội thất

gelænder

/ɡeˈlɛnˀdɐ/
tay vịn cầu thang
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gelænder"

Định nghĩa (Dansk)

En rækværk langs en trappe eller anden forhøjet gangvej, der tjener som støtte og sikkerhed.

Ý nghĩa của "gelænder" trong tiếng Việt

Lan can, tay vịn (cầu thang); hệ thống lan can bao gồm các con tiện và tay vịn, đặc biệt dọc theo cầu thang.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gelænder"

  • "Han holdt fast i gelænderet, mens han gik ned ad trappen."

    "Anh ấy vịn chặt vào tay vịn khi đi xuống cầu thang."

  • "Gelænderet var lavet af poleret træ."

    "Tay vịn được làm bằng gỗ đánh bóng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gelænder"

Đồng nghĩa

Cách dùng "gelænder" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "gelænder" đúng ngữ cảnh

Gelænder thường được sử dụng cho lan can cầu thang hoặc các lối đi trên cao. Cần phân biệt với 'rækværk' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hàng rào.

Bảng chia từ (Bøjning) của "gelænder"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít gelænder
Der er et gelænder langs trappen.
(Có một lan can dọc theo cầu thang.)
Xác định số ít gelænderet
Gelænderet er lavet af træ.
(Lan can được làm bằng gỗ.)
Nguyên thể số nhiều gelændere
Vi skal montere nye gelændere.
(Chúng ta cần lắp đặt lan can mới.)
Xác định số nhiều gelænderne
Gelænderne er blevet malet grønne.
(Những lan can đã được sơn màu xanh lá cây.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har set et gelænder, der var lavet af smedejern."

    "Tôi đã thấy một lan can được làm bằng sắt rèn."

  • "Vi skal installere et gelænder ved den nye trappe."

    "Chúng ta cần lắp đặt một lan can ở cầu thang mới."

  • "Børnene legede ved et gelænder i parken."

    "Bọn trẻ đang chơi đùa bên một lan can trong công viên."