ordne
Định nghĩa & Giải nghĩa "ordne"
Định nghĩa (Dansk)
At bringe i en bestemt orden eller system; at løse et problem eller en vanskelighed; at forstå noget.
Ý nghĩa của "ordne" trong tiếng Việt
Sắp xếp, tổ chức; giải quyết một vấn đề hoặc khó khăn; hiểu ra điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ordne"
-
"Jeg skal ordne mine papirer i morgen."
"Tôi phải sắp xếp giấy tờ của mình vào ngày mai."
-
"Vi må ordne dette problem hurtigst muligt."
"Chúng ta phải giải quyết vấn đề này càng sớm càng tốt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ordne"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ordne" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ordne" đúng ngữ cảnh
Động từ 'ordne' có nghĩa rộng, bao gồm sắp xếp đồ vật, giải quyết vấn đề, hoặc hiểu ra điều gì đó. Cần chú ý ngữ cảnh để dịch chính xác. Nó tương tự như 'to sort out' trong tiếng Anh.
Bảng chia từ (Bøjning) của "ordne"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | ordne |
Vi skal ordne alle papirerne.
(Chúng ta cần sắp xếp tất cả giấy tờ.) |
| Hiện tại | ordner |
Hun ordner sine bøger efter emne.
(Cô ấy sắp xếp sách của mình theo chủ đề.) |
| Quá khứ | ordnede |
Jeg ordnede mit skrivebord i går.
(Tôi đã sắp xếp bàn làm việc của mình ngày hôm qua.) |
| Quá khứ phân từ | ordnet |
Dokumenterne er blevet ordnet korrekt.
(Các tài liệu đã được sắp xếp đúng cách.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "I går ordnede jeg mine papirer."
"Hôm qua tôi đã sắp xếp giấy tờ của mình."
- "Nu skal du ordne dit værelse!"
"Bây giờ con phải dọn dẹp phòng của con!"
- "Kan man ordne dette problem hurtigt?"
"Liệu có thể giải quyết vấn đề này nhanh chóng không?"