(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ordne
B1
verbum B1 Chung

ordne

/ˈɔrdnə/
sắp xếp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ordne"

Định nghĩa (Dansk)

At bringe i en bestemt orden eller system; at løse et problem eller en vanskelighed; at forstå noget.

Ý nghĩa của "ordne" trong tiếng Việt

Sắp xếp, tổ chức; giải quyết một vấn đề hoặc khó khăn; hiểu ra điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ordne"

  • "Jeg skal ordne mine papirer i morgen."

    "Tôi phải sắp xếp giấy tờ của mình vào ngày mai."

  • "Vi må ordne dette problem hurtigst muligt."

    "Chúng ta phải giải quyết vấn đề này càng sớm càng tốt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ordne"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ordne" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ordne" đúng ngữ cảnh

Động từ 'ordne' có nghĩa rộng, bao gồm sắp xếp đồ vật, giải quyết vấn đề, hoặc hiểu ra điều gì đó. Cần chú ý ngữ cảnh để dịch chính xác. Nó tương tự như 'to sort out' trong tiếng Anh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ordne"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể ordne
Vi skal ordne alle papirerne.
(Chúng ta cần sắp xếp tất cả giấy tờ.)
Hiện tại ordner
Hun ordner sine bøger efter emne.
(Cô ấy sắp xếp sách của mình theo chủ đề.)
Quá khứ ordnede
Jeg ordnede mit skrivebord i går.
(Tôi đã sắp xếp bàn làm việc của mình ngày hôm qua.)
Quá khứ phân từ ordnet
Dokumenterne er blevet ordnet korrekt.
(Các tài liệu đã được sắp xếp đúng cách.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Đảo ngữ (Chủ ngữ sau Động từ)
  • "I går ordnede jeg mine papirer."

    "Hôm qua tôi đã sắp xếp giấy tờ của mình."

  • "Nu skal du ordne dit værelse!"

    "Bây giờ con phải dọn dẹp phòng của con!"

  • "Kan man ordne dette problem hurtigt?"

    "Liệu có thể giải quyết vấn đề này nhanh chóng không?"