(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa art
B1
substantiv B1 Sinh học

art

/ɑːrt/
loài
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "art"

Định nghĩa (Dansk)

En gruppe af levende organismer, der omfatter individer af samme type, som er i stand til at udveksle gener eller parre sig med hinanden.

Ý nghĩa của "art" trong tiếng Việt

Một nhóm các sinh vật sống bao gồm các cá thể tương tự có khả năng trao đổi gen hoặc giao phối với nhau.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "art"

  • "Løven er en truet art."

    "Sư tử là một loài đang bị đe dọa."

  • "Der findes mange forskellige arter af fisk i havet."

    "Có rất nhiều loài cá khác nhau trong biển."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "art"

Đồng nghĩa

Cách dùng "art" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "art" đúng ngữ cảnh

Từ 'art' trong tiếng Đan Mạch tương ứng với 'loài' trong tiếng Việt, dùng để chỉ một nhóm sinh vật có khả năng sinh sản với nhau. Cần phân biệt với từ 'slægt' (chi) chỉ một nhóm lớn hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "art"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít art
Jeg beundrer hans art.
(Tôi ngưỡng mộ nghệ thuật của anh ấy.)
Xác định số ít arten
Arten af blomsten er sjælden.
(Loại hoa này rất hiếm.)
Nguyên thể số nhiều arter
Der findes mange arter af fisk i havet.
(Có nhiều loài cá trong biển.)
Xác định số nhiều arterne
Arterne i denne have er beskyttede.
(Các loài trong khu vườn này được bảo vệ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Denne sjældne plante tilhører en truet art."

    "Loại cây quý hiếm này thuộc về một loài có nguy cơ tuyệt chủng."

  • "Artbeskyttelse er vigtigt for at bevare biodiversiteten."

    "Bảo vệ loài là rất quan trọng để bảo tồn đa dạng sinh học."

  • "Vi studerer artssammensætningen i søen."

    "Chúng tôi đang nghiên cứu thành phần loài trong hồ."

Sở hữu cách (-s)
  • "Denne arts levevis er fascinerende."

    "Lối sống của loài này thật hấp dẫn."

  • "Artens overlevelse er truet af klimaforandringer."

    "Sự sống còn của loài đang bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu."

  • "Jeg studerer denne arts adfærd."

    "Tôi đang nghiên cứu hành vi của loài này."

Danh từ số nhiều
  • "Der findes mange forskellige arter af fisk i havet."

    "Có rất nhiều loài cá khác nhau trong biển."

  • "Biologer studerer arternes udvikling og tilpasning."

    "Các nhà sinh vật học nghiên cứu sự phát triển và thích nghi của các loài."

  • "Nogle arter er truede på grund af klimaforandringer."

    "Một số loài đang bị đe dọa do biến đổi khí hậu."