(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rigelig
B1
adjektiv B1 Tổng quát

rigelig

ˈʁiːˀəli
dồi dào
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rigelig"

Định nghĩa (Dansk)

i rigeligt mål; i stor udstrækning; mere end rigeligt

Ý nghĩa của "rigelig" trong tiếng Việt

Nhiều về số lượng; dồi dào, phong phú.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rigelig"

  • "Der var en rigelig mængde mad til alle gæsterne."

    "Có một lượng thức ăn dồi dào cho tất cả các vị khách."

  • "Han fik en rigelig belønning for sit hårde arbejde."

    "Anh ấy nhận được một phần thưởng dồi dào cho sự chăm chỉ của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rigelig"

Đồng nghĩa

masser af (nhiều, dồi dào) fyldig (đầy đặn, phong phú)

Trái nghĩa

Cách dùng "rigelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "rigelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'rigelig' thường được dùng để chỉ số lượng lớn, đủ hoặc thậm chí dư thừa. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với một số từ đồng nghĩa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "rigelig"