rigelig
Định nghĩa & Giải nghĩa "rigelig"
Định nghĩa (Dansk)
i rigeligt mål; i stor udstrækning; mere end rigeligt
Ý nghĩa của "rigelig" trong tiếng Việt
Nhiều về số lượng; dồi dào, phong phú.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rigelig"
-
"Der var en rigelig mængde mad til alle gæsterne."
"Có một lượng thức ăn dồi dào cho tất cả các vị khách."
-
"Han fik en rigelig belønning for sit hårde arbejde."
"Anh ấy nhận được một phần thưởng dồi dào cho sự chăm chỉ của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rigelig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rigelig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "rigelig" đúng ngữ cảnh
Từ 'rigelig' thường được dùng để chỉ số lượng lớn, đủ hoặc thậm chí dư thừa. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với một số từ đồng nghĩa.