(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa knap
A1
substantiv A1 Quần áo, Công nghệ

knap

/knæp/
nút áo
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "knap"

Định nghĩa (Dansk)

Lille, ofte rund genstand, der bruges til at lukke tøj ved at stikke den igennem et knaphul.

Ý nghĩa của "knap" trong tiếng Việt

Một vật nhỏ, thường có hình tròn, được gắn vào một món đồ quần áo thông qua một lỗ khuyết hoặc vòng, được sử dụng để đóng hoặc trang trí nó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "knap"

  • "Jeg har tabt en knap fra min skjorte."

    "Tôi bị rớt mất một cái nút áo từ áo sơ mi."

  • "Kan du hjælpe mig med at sy en knap i?"

    "Bạn có thể giúp tôi may một cái nút áo vào không?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "knap"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "knap" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "knap" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'knap' là từ thông dụng nhất để chỉ nút áo. Cần lưu ý cách phát âm âm 'p' ở cuối từ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "knap"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít knap
Jeg mangler en knap til min skjorte.
(Tôi thiếu một cái nút cho áo sơ mi của tôi.)
Xác định số ít knappen
Knappen på min jakke er faldet af.
(Cái nút trên áo khoác của tôi bị rơi ra rồi.)
Nguyên thể số nhiều knapper
Der er mange knapper i æsken.
(Có rất nhiều nút trong hộp.)
Xác định số nhiều knapperne
Knapperne på den gamle uniform var af messing.
(Những cái nút trên bộ quân phục cũ được làm bằng đồng thau.)