(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sædvanlig
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày

sædvanlig

/ˈsɛðˌvænlɪ/
thông thường
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sædvanlig"

Định nghĩa (Dansk)

Som man plejer; normal; almindelig.

Ý nghĩa của "sædvanlig" trong tiếng Việt

Dựa trên hoặc phù hợp với những gì thường được làm hoặc tin tưởng; theo tập quán, thông thường, truyền thống.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sædvanlig"

  • "Det er sædvanligt at give drikkepenge i Danmark."

    "Ở Đan Mạch, việc boa tiền là thông thường."

  • "Det er ikke sædvanligt at spise frokost så sent."

    "Việc ăn trưa muộn như vậy không phải là thông thường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sædvanlig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sædvanlig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sædvanlig" đúng ngữ cảnh

Từ 'sædvanlig' thường được sử dụng để mô tả những điều xảy ra theo thói quen, tập quán hoặc những gì được coi là bình thường trong một ngữ cảnh cụ thể. Nó tương đương với 'usual' hoặc 'customary' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'almindelig' (phổ biến, thông thường) và 'normal' (bình thường).

Bảng chia từ (Bøjning) của "sædvanlig"