(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sammenstød
B1
substantiv B1 Quân sự, Chính trị

sammenstød

/sɑˈmənˌstøˀð/
cuộc giao tranh nhỏ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sammenstød"

Định nghĩa (Dansk)

En mindre konflikt eller kamp, ofte uplanlagt, især mellem små enheder eller forposter af militære styrker.

Ý nghĩa của "sammenstød" trong tiếng Việt

Một cuộc đụng độ nhỏ, lẻ tẻ, thường không được lên kế hoạch trước, đặc biệt giữa các đơn vị nhỏ hoặc tiền tiêu của quân đội.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sammenstød"

  • "Der var et sammenstød mellem demonstranter og politi."

    "Đã có một cuộc giao tranh nhỏ giữa người biểu tình và cảnh sát."

  • "De to hære havde flere små sammenstød langs grænsen."

    "Hai đội quân đã có nhiều cuộc giao tranh nhỏ dọc theo biên giới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sammenstød"

Đồng nghĩa

konfrontation (sự đối đầu) træfning (cuộc đụng độ)

Cách dùng "sammenstød" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sammenstød" đúng ngữ cảnh

Từ 'sammenstød' thường được dùng để chỉ những cuộc chạm trán nhỏ, không chính thức hoặc bất ngờ. Nó khác với 'krig' (chiến tranh) hoặc 'slag' (trận đánh) là những cuộc xung đột lớn và có kế hoạch hơn. Lưu ý cách phát âm có âm 'stød', một đặc điểm quan trọng của tiếng Đan Mạch.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sammenstød"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít sammenstød
Der var et sammenstød mellem to biler.
(Đã có một vụ va chạm giữa hai chiếc xe ô tô.)
Xác định số ít sammenstødet
Sammenstødet skete på motorvejen.
(Vụ va chạm xảy ra trên đường cao tốc.)
Nguyên thể số nhiều sammenstød
Der har været flere sammenstød i trafikken i dag.
(Đã có nhiều vụ va chạm giao thông ngày hôm nay.)
Xác định số nhiều sammenstødene
Sammenstødene skabte lange køer.
(Các vụ va chạm đã gây ra tắc nghẽn giao thông kéo dài.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Politiet undersøger et sammenstød mellem to biler på motorvejen."

    "Cảnh sát đang điều tra một vụ va chạm giữa hai xe ô tô trên đường cao tốc."

  • "Grænsepatruljen rapporterede om et kortvarigt sammenstød med smuglere."

    "Lực lượng tuần tra biên giới báo cáo về một cuộc chạm trán ngắn với những kẻ buôn lậu."

  • "Sammenstødet mellem demonstranterne og politiet eskalerede hurtigt."

    "Cuộc đụng độ giữa người biểu tình và cảnh sát đã leo thang nhanh chóng."

Danh từ số nhiều
  • "Der har været flere sammenstød mellem demonstranter og politi i byen."

    "Đã có nhiều cuộc đụng độ giữa người biểu tình và cảnh sát trong thành phố."

  • "De hyppige sammenstød langs grænsen har skabt spændinger mellem de to lande."

    "Các cuộc đụng độ thường xuyên dọc biên giới đã tạo ra căng thẳng giữa hai quốc gia."

  • "Vi har observeret adskillige mindre sammenstød mellem de rivaliserende bander."

    "Chúng tôi đã quan sát thấy một số cuộc đụng độ nhỏ giữa các băng đảng đối địch."