sans
Định nghĩa & Giải nghĩa "sans"
Định nghĩa (Dansk)
Evnen til at opfatte og fortolke verden omkring os gennem syn, hørelse, lugt, smag og berøring.
Ý nghĩa của "sans" trong tiếng Việt
Các giác quan gồm thị giác, khứu giác, thính giác, vị giác và xúc giác, nhờ đó chúng ta nhận thức được mọi vật.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sans"
-
"Han har en god sans for humor."
"Anh ấy có một giác quan hài hước tốt."
-
"Hun mistede sin lugtesans efter forkølelsen."
"Cô ấy mất khứu giác sau khi bị cảm lạnh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sans"
Đồng nghĩa
Cách dùng "sans" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "sans" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'sans' thường được sử dụng để chỉ khả năng cảm nhận nói chung. Cần lưu ý sự khác biệt về sắc thái giữa các giác quan cụ thể (ví dụ: 'syn' cho thị giác, 'hørelse' cho thính giác).
Bảng chia từ (Bøjning) của "sans"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | sans |
Jeg havde ingen sans for humor.
(Tôi không có chút khiếu hài hước nào.) |
| Xác định số ít | sansen |
Sansen for retfærdighed er vigtig.
(Ý thức về công bằng rất quan trọng.) |
| Nguyên thể số nhiều | sanser |
Mennesket har fem sanser.
(Con người có năm giác quan.) |
| Xác định số nhiều | sanserne |
Vi må stole på sanserne.
(Chúng ta phải tin vào các giác quan.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Min datters sans for humor er fantastisk."
"Khiếu hài hước của con gái tôi thật tuyệt vời."
- "Manglen på sansestimulering kan føre til udviklingsproblemer hos spædbørn."
"Việc thiếu kích thích giác quan có thể dẫn đến các vấn đề về phát triển ở trẻ sơ sinh."
- "Han har en usædvanlig god stedsans."
"Anh ấy có một giác quan về không gian đặc biệt tốt."