(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sans
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Sinh học, Tâm lý học

sans

[ˈsɑns]
giác quan
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sans"

Định nghĩa (Dansk)

Evnen til at opfatte og fortolke verden omkring os gennem syn, hørelse, lugt, smag og berøring.

Ý nghĩa của "sans" trong tiếng Việt

Các giác quan gồm thị giác, khứu giác, thính giác, vị giác và xúc giác, nhờ đó chúng ta nhận thức được mọi vật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sans"

  • "Han har en god sans for humor."

    "Anh ấy có một giác quan hài hước tốt."

  • "Hun mistede sin lugtesans efter forkølelsen."

    "Cô ấy mất khứu giác sau khi bị cảm lạnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sans"

Đồng nghĩa

fornemmelse (cảm giác) opfattelse (sự nhận thức)

Cách dùng "sans" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sans" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'sans' thường được sử dụng để chỉ khả năng cảm nhận nói chung. Cần lưu ý sự khác biệt về sắc thái giữa các giác quan cụ thể (ví dụ: 'syn' cho thị giác, 'hørelse' cho thính giác).

Bảng chia từ (Bøjning) của "sans"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít sans
Jeg havde ingen sans for humor.
(Tôi không có chút khiếu hài hước nào.)
Xác định số ít sansen
Sansen for retfærdighed er vigtig.
(Ý thức về công bằng rất quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều sanser
Mennesket har fem sanser.
(Con người có năm giác quan.)
Xác định số nhiều sanserne
Vi må stole på sanserne.
(Chúng ta phải tin vào các giác quan.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Min datters sans for humor er fantastisk."

    "Khiếu hài hước của con gái tôi thật tuyệt vời."

  • "Manglen på sansestimulering kan føre til udviklingsproblemer hos spædbørn."

    "Việc thiếu kích thích giác quan có thể dẫn đến các vấn đề về phát triển ở trẻ sơ sinh."

  • "Han har en usædvanlig god stedsans."

    "Anh ấy có một giác quan về không gian đặc biệt tốt."