(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa simulering
B1
substantiv B1 Thiết kế, Kỹ thuật, Marketing

simulering

simuˈleːˀʁɪŋ
bản mô phỏng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "simulering"

Định nghĩa (Dansk)

En efterligning af en proces eller et system, ofte brugt til at teste eller demonstrere noget.

Ý nghĩa của "simulering" trong tiếng Việt

Một mô hình của một sản phẩm, thường được làm bằng các vật liệu khác với sản phẩm cuối cùng, được sử dụng cho mục đích thử nghiệm hoặc trình diễn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "simulering"

  • "Vi bruger en computersimulering til at forudsige vejret."

    "Chúng tôi sử dụng mô phỏng máy tính để dự đoán thời tiết."

  • "Lægerne brugte en simulering til at øve operationen."

    "Các bác sĩ đã sử dụng một bản mô phỏng để thực hành ca phẫu thuật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "simulering"

Đồng nghĩa

Cách dùng "simulering" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "simulering" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'simulering' thường được dùng để chỉ sự mô phỏng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như khoa học, kỹ thuật, kinh doanh, v.v. Nó tương tự như 'bản mô phỏng' trong tiếng Việt, nhưng sắc thái có thể rộng hơn, bao gồm cả việc mô phỏng các quy trình phức tạp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "simulering"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít simulering
Vi bruger simulering til at teste nye produkter.
(Chúng tôi sử dụng mô phỏng để kiểm tra các sản phẩm mới.)
Xác định số ít simuleringen
Simuleringen viste, at designet var fejlfrit.
(Sự mô phỏng cho thấy rằng thiết kế không có lỗi.)
Nguyên thể số nhiều simuleringer
Virksomheden udfører mange simuleringer for at optimere deres processer.
(Công ty thực hiện nhiều mô phỏng để tối ưu hóa quy trình của họ.)
Xác định số nhiều simuleringerne
Simuleringerne gav os værdifuld indsigt.
(Các mô phỏng đã cho chúng tôi những hiểu biết có giá trị.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "Virksomheden bruger avancerede simuleringer til at teste nye produkter."

    "Công ty sử dụng các mô phỏng tiên tiến để kiểm tra các sản phẩm mới."

  • "Universitetet udfører simuleringer af klimaændringer for at forstå fremtidige konsekvenser."

    "Trường đại học thực hiện các mô phỏng về biến đổi khí hậu để hiểu các hậu quả trong tương lai."

  • "Computerspil indeholder ofte realistiske simuleringer af virkeligheden."

    "Trò chơi máy tính thường chứa các mô phỏng thực tế về cuộc sống."